| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu các tính chất sinh hóa và khả năng sinh chất kháng sinh của chủng nấm KS14 phân lập từ cây cổ sâm - Croton tonkinensis gagnep.,
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thu Thủy, GVHD: TS. Lê Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phấn các loài bọ rùa bắt mồi và nghiên cứu đặc điểm hành thái, sinh học, sinh thái của loài bọ rùa Nhật Bản Propylea japonica thunrb trên cây đậu, lạc tại vùng ngoại thành Hà Nội
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 CH-G
|
Tác giả:
Chu Đức Giang, GVHD: TS. Nguyễn Xuân thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật chất lượng sản phẩm, hàng hóa
Năm XB:
2007 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 LUA
|
|
Trình bày nội dung luật Chất lượng sản phẩm, hàng hoá gồm 72 điều khoản với các mục: qui định chung, quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân đối với...
|
Bản giấy
|
|
using technology with classroom instruction that works
Năm XB:
2007 | NXB: Mid-continent research for education and learning,
Số gọi:
371 PI-H
|
Tác giả:
Howard Pitler, Elizabeth R. Hubbell, Matt Kuhn & Kim Malenoski |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Như Khanh |
Cuốn sách cung cấp cho độc giả về quá trình phát triển của cây và ứng dụng kiến thức này vào sản xuất nông, lâm nghiệp. Ngoài ra, nhiều phần kiến...
|
Bản giấy
|
||
Quản lý môi trường cho sự phát triển bền vững
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
354.3 LU-H
|
Tác giả:
PGS.TS. Lưu Đức Hải; TS. Nguyễn Ngọc Sinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phương pháp cô lập hợp chất hữu cơ
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
547 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Phi Phụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm :. 5, Các quá trình hóa học /
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-B
|
Tác giả:
GS. TSKH Nguyễn Bin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Kiểm tra chất lượng thực phẩm : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2007 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
641.028 PH-V
|
Tác giả:
GS. TS. Phạm Xuân Vượng |
Trình bày khái quát về thực phẩm, chất lượng thực phẩm, các yếu tố cấu thành chất lượng thực phẩm. Chức năng của chất lượng, tổ chức đánh giá chất...
|
Bản giấy
|
|
Phát triển giáo dục đại học trong nền kinh tế thị trường
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
378.009597 DA-V
|
Tác giả:
Đặng, Ứng Vận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Báo cáo phát triển thế giới 2007 - phát triển và thế hệ kế cận
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
303.4 BAO
|
Tác giả:
Dịch: Vũ Cương, Lê Kim Tiên, Nguyễn Nữ Hoàng Chi... ; Vũ Cương hiệu đính |
Những ưu tiên trong hành động của chính phủ các nước trong phát triển vốn con người của giới trẻ trên các lĩnh vực học tập, làm việc, sống lành...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tính ổn định công hiệu vắc xin não Nhật Bản sản xuất tại công ty vắc xin và sinh phẩm số 1 Viện vệ sinh dịch tễ Trung ương
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Đức MInh, GVHD: TS Đỗ Thủy Ngân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|