| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu quy trình công nghệ phù hợp sơ chế và bảo quản Pure gấc quy mô nhỏ
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LA-T
|
Tác giả:
Lã Mạnh Tuấn, GVHD: TS.Lê Xuân Hảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English noun phrase. The nature of linguistic categorization
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 KE-E
|
Tác giả:
Evelien Keizer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Louis Cohen & Lawrence Manion & Keith Morrison |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Subcellular Proteomics : From Cell Deconstruction to System Reconstruction /
Năm XB:
2007 | NXB: Springer
Số gọi:
660.6 ER-B
|
Tác giả:
Eric Bertrand |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những kinh nghiệm có thể áp dụng cho du lịch Việt Nam từ thực tiễn quản lý môi trường tự nhiên của Singapore
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Quỳnh Anh, Nguyễn Thị Thanh Hải, Vũ Liên Hương; GVHD: Nguyễn Thị Lan Hương |
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý; Chương 2: Đánh giá công tác quản lý và bảo vệ tài nguyên môi trường tự nhiên tại Singapore; Chương 3: Thực...
|
Bản giấy
|
|
Hiring Success : The art and science of staffing assessment and employee selection /
Năm XB:
2007 | NXB: Pfeiffer
Số gọi:
658.311 HU-S
|
Tác giả:
Steven T. Hunt, Ph.D., SPHR |
Co-published with the society for human resource management
|
Bản giấy
|
|
Global Politics in the Human Interest
Năm XB:
2007 | NXB: Lynne Rienner Publishers, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
327.11 GU-M
|
Tác giả:
Mel Gurtov |
This is a book for those who believe in critical reflection and who are open to emerging ideas about human, environmental, and common security.
|
Bản giấy
|
|
Executing Strategy for Business Results
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Số gọi:
658.4
|
|
Gồm: planing your strategy, strengthening your strategic skills...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John & Liz Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Investigating chemistry: a forensic science perspective :
Năm XB:
2007 | NXB: W.H. Freeman
Số gọi:
363.25 JO-M
|
Tác giả:
Johll, Matthew E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Research Methods in Applied Linguistics
Năm XB:
2007 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
418.0072 DO-Z
|
Tác giả:
Zoltán Dörnyei |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Probiotics and prebiotic galacto-oligosaccharides in the prevention of allergic diseases: a randomized, double-blind, placebo-controlled trial
Năm XB:
2007 | NXB: Journal of Allergy and Clinical Immunology,
Số gọi:
660.6 KA-K
|
Tác giả:
Kaarina Kukkonen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|