| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Williams, Joshoua |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Land Law Reform : Achieving Development Policy Objective
Năm XB:
2006 | NXB: The World Bank
Số gọi:
343 BR-J
|
Tác giả:
Bruce, John W |
Land Law Reform: Achieving Development Policy Objectives examines the widespread efforts to reform land law in developing countries and countries...
|
Bản giấy
|
|
Nối mạng không dây (Các bài thực hành trong 5 phút) : Wireless Networking (Tử sách tin học Thanh thiếu niên) /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
004.62 TR-A
|
Tác giả:
KS. Trần Việt An |
Tài liệu cung cấp các thông tin về nối mạng không dây
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đậu Quang Tuấn |
Nội dung của tập sách hướng đẫn cách sử dụng CorelDRAW
|
Bản giấy
|
||
Những giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả trog khai thác du lịch Trekking tại Sa Pa
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Đức Minh, Bùi Việt Hà, Trần Thu Huyền, GVHD: Vũ An Dân |
Chương 1: Cơ sở lý thuyết xây dựng Treekking Tour; Chương 2: Tiềm năng và thực trạng phát triển, khai thác Trekking tại SaPa hiện nay; Chương 3:...
|
Bản giấy
|
|
Action research : a methodology for change and development
Năm XB:
2006 | NXB: Open University Press
Từ khóa:
Số gọi:
300.72 SO-B
|
Tác giả:
Bridget Somekh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Action research a methodology for change and development
Năm XB:
2006 | NXB: Open University Press
Số gọi:
428 SO-B
|
Tác giả:
Bridget Somekh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải tỏa stress : Cẩm nang quản lý hiệu quả : Reducing stress /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
158 HIN
|
Tác giả:
Tim Hindle; Vương Long biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language, culture and society
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
499.12 TU-K
|
Tác giả:
Kevin Tuite |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
PR hiệu quả : Cẩm nang quản lý hiệu quả =Effective public relations /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
659.2 ALI
|
Tác giả:
Moi Ali; Hoàng Ngọc Tuyến biên dịch; Nguyễn Văn Quí hiệu đính |
Cung cấp những kiến thức và công cụ hữu ích về kỹ năng hoạch định và quản lý chiến dịch PR gồm: Làm rõ vai trò của PR trong tổ chức, khởi động quá...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jayakaran Mukundan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ngữ học trẻ 2006 : Diễn đàn học tập và nghiên cứu /
Năm XB:
2006 | NXB: Hội ngôn ngữ học Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-T
|
Tác giả:
Hội ngôn ngữ học Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|