| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyên Ngọc Minh chủ biên; Hoàng Đức Hải, Đoàn Thiện Ngân hiệu đính. |
Cuốn sách hướng dẫn cho bạn về Oracle PL/ SQL nằng cách trình bày các yêu cầu và sau đó là các giải pháp được trình bày chi tiết để giải quyết các...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyên Ngọc Minh chủ biên; Hoàng Đức Hải, Đoàn Thiện Ngân hiệu đính. |
Cuốn sách hướng dẫn cho bạn về Oracle PL/ SQL nằng cách trình bày các yêu cầu và sau đó là các giải pháp được trình bày chi tiết để giải quyết các...
|
Bản giấy
|
||
Playing to win : how strategy really works how strategy really works /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4012 LA-A
|
Tác giả:
A.G. Lafley and Roger L. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Please write : Kỹ năng viết câu dành cho người bắt đầu học tiếng Anh /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 AC-P
|
Tác giả:
Patricia Ackert, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pô Anai Tang - di tích, lễ hội của người Raglai
Năm XB:
2010 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
390.0959758 HA-L
|
Tác giả:
Hải Liên |
Tìm hiểu lễ hội dân gian Raglai cụ thể về di tích, lễ hội Pô Anai Tang và nghiên cứu sự giao thoa văn hoá qua những điểm chung về môi trường sống,...
|
Bản giấy
|
|
Politeness Strategies in Sympathy Expressions in English with Reference to Vietnamese Equivalents
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-A
|
Tác giả:
Le Thi Lan Anh; NHDKH Pham Thi Tuyet Huong |
The aim of the study is to investigate major similarities and differences in expressing sympathy in English and Vietnamese, particularly the...
|
Bản giấy
|
|
Prebiotics : Development & Application /
Năm XB:
2006 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 GL-G
|
Tác giả:
Glenn Gibson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Premodification in english complex noun phrases and its vietnamese equivalents : Tiền bổ ngữ của danh ngữ phức tiếng anh và tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-G
|
Tác giả:
Tran Thu Giang, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Marsh, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
principles and practice in second language acquisition
Năm XB:
1982 | NXB: Pergamon press
Số gọi:
418.007 KR-S
|
Tác giả:
Stephen D Krashen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Geoffrey L. Zubay |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Principles of broadband switching and networking
Năm XB:
2010 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 LE-T
|
Tác giả:
Tony T.Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|