| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Anh Dũng, Hoàng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Huwux Uy Vũ, Nguyễn Văn Phước tổng hợp và biên dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pronunciation Tasks Tập 3 : A course for pre-intermediate leaners /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 HE-M
|
Tác giả:
Martin Hewings, Nguyễn Thành Yến. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Advanced Practice for the TOEFL : Test of English as a foreign language /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 MI-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, M.A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực hành và nâng cao Anh ngữ : Luyện nghe trung cấp / Giáo trình hướng dẫn kỹ năng nghe Listening guide /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428 HO-H
|
Tác giả:
Hồ Văn Hiệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hồ Văn Hiệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Grammar for Everybody : ( by pictures) /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 DU-I
|
Tác giả:
Dubrowvin M.I, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A practical english grammar excercises Tập 1
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên,
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert Ilson, Janet Whitcut |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Practical english grammar Tập 2
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Trường Đại Học Tổng Hợp Tp HCM
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Giao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Webster's new world college dictionary Third edition
Năm XB:
1995 | NXB: Macmillan
Từ khóa:
Số gọi:
423 NE-V
|
Tác giả:
Neufeldt Victoria. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roy W. Poe, Đức Tài, Tuấn Khanh (biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|