| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Themes for proficiency : With key /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RO-C
|
Tác giả:
Carolyn Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực hành và nâng cao Anh ngữ : Luyện nghe trung cấp / Giáo trình hướng dẫn kỹ năng nghe Listening guide /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428 HO-H
|
Tác giả:
Hồ Văn Hiệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Uy Vũ; Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh chuyên ngành Khách sạn và Du lịch
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
ThS.Nguyễn Bích Hồng |
Tài liệu cung cấp các thông tin và bài tập về tiếng anh chuyên ngành luật
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh chuyên ngành vi tính : English for computer science /
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Số gọi:
428.24 TIE
|
Tác giả:
VN-Guide ; Llê Phụng Long, Đỗ Lệ Hằng hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh cơ bản Tập II : Basic English II - EFL 102 /
Năm XB:
2001 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 TIE
|
Tác giả:
Viện Đại học Mở Hà Nội. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Thành Thư, Phạm Tấn Quyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh dành cho giới Doanh nghiệp
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh; Nguyễn Thành Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|