| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Robert J. Dixson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Intermediate composition pracice: Book 2 : A text for Students of English as a Second Language /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 BL-L
|
Tác giả:
Linda Lonon Blanton, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Bao gồm các đoạn văn mẫu, hướng dẫn phân tích đoạn văn. Các bài tập về từ vựng, ngữ pháp, sắp xếp ý và đề bài dêd nghị cho từng chủ đề.
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá, hiên đại hoá đất nước
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
601 UNG
|
Tác giả:
Ban khoa giáo trung ương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
500 Vietnamese phrases and sayings with translations 4
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
260 Mẫu thư tín Pháp - Việt : Thư tín riêng, thư tín thương mại và giao dịch /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
445 HU-H
|
Tác giả:
Huỳnh Trung Hậu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các văn bản pháp luật về kinh tế trang trại
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
338.18 CAC
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Các văn bản pháp luật về kinh tế trang trại
|
Bản giấy
|
|
Đề thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh trình độ B môn viết
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Điều kiện và cách thức nộp hồ sơ dự thi. Thang điểm và các bài thi. Nội dung thi và cách làm bài. Hướng dẫn cách làm bài đọc hiểu. Đề thi mẫu và...
|
Bản giấy
|
|
Các mô hình xác suất và ứng dụng Phần III, Giải tích ngẫu nhiên
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
519.2 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Tiến. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.597065 LUA
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Luật doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Garry Adams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Khoa học Quản lý. 2, 1 /
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
330 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Thị Thu Hà |
Nhằm cung cấp cho sinh viên các trường đại học kinh tế, đặc biệt cho sinh viên chuyên ngành quản lí kinh tế những kiến thức cơ bản về Khoa học quản...
|
Bản giấy
|
|
Modern English Colloquialisms 500 3
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|