| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Các quy định pháp luật về an toàn vệ sinh lương thực, thực phẩm
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
340.56 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đề thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh trình độ A môn viết
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Điều kiện và cách thức nộp hồ sơ dự thi. Thang điểm và các bài thi. Nội dung thi và cách làm bài. Hướng dẫn cách làm bài đọc hiểu. Đề thi mẫu và...
|
Bản giấy
|
|
Communicating in Business : A Essential Practical Course for Business English Students /
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 SI-S
|
Tác giả:
Simon Sweeney |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basic vocabulary in use : Self-study reference and practice for students of North American English /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell, Ellen Shaw. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số : Sách dùng cho sinh viên đại học và cao đẳng kĩ thuật /
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.388 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Hoàng Tiến, Vũ Đức Lí |
Cơ sở kỹ thuật truyền hình và các hệ truyền hình màu, đặc điểm của ảnh số và hệ thống truyền hình số. Quá trình số hoá tín hiệu Video và các tiêu...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Đẹp, |
Cuốn sách này nói về danh sách các di sản thế giới tại các nước ở Châu Đại Dương và Châu Nam Cực
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nhóm tác giả Elicom |
Hướng dẫn cho các nhà lập trình viết ứng dụng Web bằng ASP: vai trò của lập trình script phía máy chủ cho IIS và các Web server tương thích, các...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Minh Hoàng |
Được biên soạn dựa theo chương trình WinGear 2001 bao gồm một số chương trình tiện ích để bảo vệ và quản lý đĩa cứng cũng như các dữ liệu quan...
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn trả lời phỏng vấn tiếng Anh : Gồm sơ yếu lý lịch, mẫu đơn xin việc, các mẫu biên bản /
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428 AN-D
|
Tác giả:
Anh Dũng, Hải Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
USB System Architecture : USB 2.0 /
Năm XB:
2001 | NXB: Addison-Wesley Developer's Press,
Từ khóa:
Số gọi:
004.64 AN-D
|
Tác giả:
Don Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Brenda Wegmann, Miki Prijic Knezevic |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|