| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 cho nhà máy bia hơi năng suất 15 triệu lít/năm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Dương, GVHD: ThS Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 cho nhà máy bia hơi năng suất 30 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Công, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 tại công ty sản xuất chè Trường Hải
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-C
|
Tác giả:
Vũ,Thị Chang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 tại công ty sản xuất chè Trường Hải
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-C
|
Tác giả:
Vũ, Thị Chang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm theo nguyên tắc HACCP cho dây chuyền sản xuất bia chai năng suất 10 triệu lít/ năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thúy Hằng, GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm theo nguyên tắc HACCP cho dây chuyền sản xuất bia chai với năng xuất 12 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Mạnh Toàn,GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng phần mềm hỗ trợ kế toán khoa CNTT
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thế Hải, ThS. Trần Tiến Dũng, TS. Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm kế toán vật tư, hàng hóa công ty TNHH An Phú
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thuần, KS. Phạm Công Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phòng thực hành cho sinh viên ngành kế toán Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657.071 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng ứng dụng độ đo tính mờ của đại số gia tử cho đánh giá các ràng buộc mềm vào bài toán xếp lịch dựa trên giải thuật di truyền. Mã số V2016-20 : Báo cáo Tổng kết Đề tài Khoa học và Công nghệ Cấp Viện /
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DU-L
|
Tác giả:
TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website hỗ trợ đào tạo trực tuyến môn học toán rời rạc
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hằng Nga, GS.TS. Nguyễn Địch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website hỗ trợ học toán cho học sinh trường tiểu học Thuần Hưng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hường; GVHD: ThS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|