| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
TS.KTS. Tạ Trường Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Giáo trình cấu tạo kiến trúc : Lưu hành nội bộ - Giảng dạy cho sinh viên Kiến Trúc /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
721 TA-X
|
Tác giả:
TS.KTS Tạ Trường Xuân (Chủ biên); ThS.KTS Phạm Hồng Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Công nghệ chế tạo máy
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
621.8 HO-B
|
Tác giả:
Hồ Viết Bình, Phan Minh Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình công nghệ kim loại
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
671 NG-T
|
Tác giả:
TS Nguyễn Đức Thắng (Chủ biên), TS Phạm Ngọc Diệu Quỳnh, ThS Nguyễn Ngọc Thăng; ThS Lê Văn Thoải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình mỹ thuật trang phục : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp cao đẳng và đại học /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
746.9 TR-B
|
Tác giả:
TS. Trần Thủy Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình vật liệu công nghệ và cơ khí : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp
Năm XB:
2004
Từ khóa:
Số gọi:
671.071 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng, Tùng |
Vật liệu dùng trong công nghệ cơ khí; công nghệ chế tạo phôi; công nghệ bề mặt; công nghệ gia công cắt gọt
|
Bản giấy
|
|
HBR guide to coaching employees : Give effective feedback. Foster steady growth. Motivate star performers /
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.3124 FR-C
|
Tác giả:
Candice Frankovelga, Edward M. Hallowell, Jim Dougherty... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống các quy định mới nhất về đổi mới phương pháp nâng cao chất lượng dạy và học trong giáo dục đào tạo
Năm XB:
2013 | NXB: Lao Động
Số gọi:
344.597 HET
|
|
Nội dung cuốn sách bao gồm các quy định về đổi mới phương pháp nâng cao chất lượng dạy và học, quy chế đào tạo, thi cử trong giáo dục đào tạo
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống các văn bản hướng dẫn chế độ, chính sách đãi ngộ đối với giáo viên, cán bộ, công chức ngành giáo dục đào tạo
Năm XB:
2012 | NXB: Lao Động
Số gọi:
344.59701 HET
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống quản lý đào tạo theo tín chỉ hỗ trợ tương tác bằng công nghệ di động
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-P
|
Tác giả:
Trần Việt Phú, Nguyễn Tuấn Anh, ThS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Tài liệu cung cấp các hệ thống văn bản pháp luật về quản lý tài chính đối với ngành giáo dục - đào tạo
|
Bản giấy
|