| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
An analysis of cohesive devices used in " pride and prejudice" by Jane Austin in comparation with its Vietnamese translation : Phân tích các phương tiện liên kết sử dụng trong tác phẩm " liêu hãnh và định kiến" của Jane Austin so sánh với bản dịch sang tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TA-H
|
Tác giả:
Ta Minh Hang, GVHD: Hoang Van Van |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thực trạng và giải phá phát triển nguồn nhân lực tỉnh Yên Bái
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Việt Hưng, GVHD: Hoàng Kim Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Công nghệ chế tạo máy
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
621.8 HO-B
|
Tác giả:
Hồ Viết Bình, Phan Minh Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giải pháp nhằm hạn chế các vụ tranh chấp lao động ở cụm công nghiệp Phú Thị, Gia Lân, Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thức, GVHD: Lương Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Politeness strategies in english and vietnamese requests : các chiến lược lịch sử trong câu cầu khiến tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VO-T
|
Tác giả:
Vo Thanh Trung, GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Practical web analytics for user experience: How analytics can help you understand your users
Năm XB:
2013 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.312 MI-B
|
Tác giả:
Michael Beasley |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The effects of english and vietnamese culture on translation process : Những ảnh hưởng của văn hóa anh- việt trong quá trình dịch thuật /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hien, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống nhận dạng phiếu thi trắc nghiệm sử dụng camera
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng, GVHD: PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty điện thoại Hà Nội 1
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn Thanh Thủy, GVHD: PGS.TS. Đinh Thị Ngọc Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Công Nhói |
Giới thiệu các tập tục trong hôn nhân, cưới xin, sinh đẻ, nuôi dưỡng, sản xuất, ở, trang phục, ứng xử trong giao tiếp và trong tang ma ở Mường Trám
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống xử lý kết quả thi trắc nghiệm sử dụng camera
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DU-N
|
Tác giả:
Dương Đức Nghiêm, GVHD: PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Translation advanced level : For internal use
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn, Đăng Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|