| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study of politeness strategies in the conversational activities of the course book "new cutting edge" (elementary, pre-intermediate and intermediate)
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-K
|
Tác giả:
Nguyen Thi Khanh; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty kỹ nghệ phúc anh
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Duy Hiển, GVHD: PGS.TS. Đoàn Thị Thu Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn bản pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.59701 VAN
|
|
Giới thiệu một số văn bản pháp luật liên quan đến việc giải quyết tranh chấp lao động với những qui định chung và qui định cụ thể về giải quyết...
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nâng cao lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Yên Bái
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn, Đình Chiến, GVHd: Vũ Kim Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khảo sát tục hát ca công, hát trống quân và hò bá trạo
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
781.62009597 LE-C
|
Tác giả:
Lê Đình Chi |
Tìm hiểu hát ca công, hát trống quân và hò bá trạo ở Thanh Hoá, Đồng bằng Bắc Bộ và tỉnh Khánh Hoà. Giới thiệu những đặc điểm về nguồn gốc xuất xứ,...
|
Bản giấy
|
|
Ostensible invitations in English and Vietnamese major linguistic features and commonly employed politeness strategies
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-C
|
Tác giả:
Trần Thị Minh Châu; GVHD: Võ Đại Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chọn luật áp dụng giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn, Anh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nâng cao trách nhiệm xã hội của khách sạn hotel de l'opera hanoi
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Duyên; GVHD: Nguyễn Quý Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional WordPress : Design and development /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
006.78 WI-B
|
Tác giả:
Brad Williams, David Damstra, Hal Stern |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo luật cạnh tranh 2004 và thực tiễn áp dụng
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thanh Tâm, GVHD: TS. Nguyễn Thị Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Transitive verbs in english and vietnamese equivalents : Ngoại động từ trong tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-N
|
Tác giả:
Phan Thi Van Nga, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ngăn chặn sự nóng lên của trái đất
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
363.34 KI-P
|
Tác giả:
Kim Phụng (Biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|