| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study of polyteness strategies in the conversational activities of the course " new cutting edge" ( elemetary. pre - intermediate and intermediate) : nghiên cứu các chiến lược lịch sử được sử dụng trong các bài hộit hoại của giáo trình giao tiếp new cutting edge elementary, pre- intermediate /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-K
|
Tác giả:
Nguyen Thi khanh, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Playing to win : how strategy really works how strategy really works /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4012 LA-A
|
Tác giả:
A.G. Lafley and Roger L. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lễ hiến tế trâu của người Chăm Ninh Thuận
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
394.26959758 HA-L
|
Tác giả:
Hải Liên |
Giới thiệu về qui trình hành lễ, diễn trình, lễ vật, địa điểm cúng lễ... trong lễ hiến tế trâu của người Chăm ở Ninh Thuận
|
Bản giấy
|
|
Đại tướng Võ Nguyên Giáp- Huyền thoại của nhân loại
Năm XB:
2013 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
923.5597 DU-P
|
Tác giả:
Dương Phong |
Cuốn sách tập hợp những bài viết của Đại tướng Võ Nguyên Giáp về các vấn đề Quân sự, Chính trị, Văn hóa, Khoa học kỹ thuật, những trăn trở của Ông...
|
Bản giấy
|
|
Thực trạng và giải pháp xử lý nợ xấu tại chi nhánh Agribank Tràng An - Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
332 LE-T
|
Tác giả:
Lê Kiều Trang, TS Lương Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện pháp luật về giải quyết tranh chấp đất đai
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vân Anh, GVHD: TS. Nguyễn Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản trị thương hiệu công ty thương mại dịch vụ Tràng Thi
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Tuấn Anh, GVHD:Đàm Văn Nhuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study of politeness strategies in the conversational activities of the course book"New cutting edge"( elementary, pre-intermediate and intermediate)
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-K
|
Tác giả:
Nguyen Thi Khanh; GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mohammed Ayoob |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A constrative analysis of the verb "love" in English and the verb "yêu" in Vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-C
|
Tác giả:
Bùi Thị Cúc: GVHD: Tran Xuan Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của sơ quan thanh tra tỉnh Yên Bái
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Quang, GVHD: PGS.TS. Phạm Quý Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Word order of sentence components in English and Vietnamese SVA structure (a contrastive analysis)
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phung Thi Mai Huong; GVHD: Pham Thi Tuyet Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|