| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The lure of the bush
Năm XB:
1965 | NXB: The American Reprint Company - Mattituck
Từ khóa:
Số gọi:
813 UP-A
|
Tác giả:
Arthur W. Upfield |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Daniel Deofoe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Shorter Oxford English Dictionary 3rd ed
Năm XB:
1933 | NXB: Oxford at the clarendon press
Số gọi:
423 LI-W
|
Tác giả:
William Little. |
Nội dung: là cuốn từ điển Anh...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
P.G. Wodehouse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dick Francis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
P.G Wodehouse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Rowena Akinyemi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for Electronics and Telecommunication
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 ENG
|
Tác giả:
Khoa Điện, Điện tử |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on rhetorical wh- questions in english and their vietnamese equivalents : Nghiên cưuú câu hỏi tu từ có từ nghi vấn trong tiếng anh với sựu đối chiếu trong tiếng việt /
NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-L
|
Tác giả:
Dang Thuy Linh, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Sherlocks Holmes : The complete illustrated novels /
NXB: Chancellor Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 DO-A
|
Tác giả:
Arthur Conan Doyle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An intergrated language theories course book : For advanced learners of English
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
410 ANI
|
Tác giả:
Faculty of English |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Evan Frendo & Sean Mahoney, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|