| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình bảo vệ thực vật Phần 1 /, Bảo vệ thực vật đại cương : Bảo vệ thực vật đại cương (dùng trong các trường THCN). /
Năm XB:
2005 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
632.9 LE-T
|
Tác giả:
Lê Lương Tề ; Nguyễn Thị Trường. |
Trình bày các kiến thức cơ bản và chuyên môn về côn trùng, bệnh cây, các loài dịch hại khác; các khái niệm chung, các đặc điểm sinh học, sinh thái...
|
Bản giấy
|
|
Thanh niên với công tác bảo vệ môi trường
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 THA
|
Tác giả:
Trần Hồng Hà , Đỗ Thanh Thuỷ chủ biên, ... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lập trình ứng dụng chuyên nghiệp SQL Server 2000- Toàn tập : Xây dựng ứng dụng kế toán /
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
005 PH-K
|
Tác giả:
Phạm hữu khang |
Nội dung gồm: SQL Server 2000- Lịch sử và phát triển, các thành phần của SQL Server 2000...
|
Bản giấy
|
|
International Investment Law A Companion Volume to International Investment Perspectives : A Changing Landscape,
Năm XB:
2005 | NXB: Oecd
Từ khóa:
Số gọi:
346.092 INT
|
|
International Investment Law
|
Bản giấy
|
|
Bài tập vẽ kĩ thuật : Sách dùng cho các trường đào tạo nghề và Trung học kĩ thuật /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
604.2076 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Hữu Quế |
Những tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ kĩ thuật; Vẽ hình học; Hình chiếu vuông góc; Giao tuyến của vật thể..
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luật bảo vệ môi trường và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.597 LUA
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Luật bảo vệ môi trường và văn bản hướng dẫn thi hành
|
Bản giấy
|
|
Luật bảo vệ và phát triển rừng
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 LUA
|
|
Nội dung của luật bảo vệ và phát triển rừng: Qui định chung, quyền của nhà nước về bảo vệ và phát triển rừng, sử dụng rừng, quyền và nghĩa vụ của...
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề cơ bản về thể chế hội nhập kinh tế quốc tế
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
340.597 NG-B
|
Tác giả:
PGS.TS.Nguyễn Như Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The communicative value of intonation in English /
Năm XB:
2004 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 BR-D
|
Tác giả:
David Brazil |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The phonology of tone and intonation : Research surveys in linguistics
Năm XB:
2004 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
414.6 GU-C
|
Tác giả:
Carlos Gussenhoven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Essential guide to qualitative methods in organizational research
Năm XB:
2004 | NXB: Sage
Từ khóa:
Số gọi:
302.35072 CA-C
|
Tác giả:
Catherine Cassell and Gillian Symon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|