| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình bảo vệ môi trường vệ sinh an toàn trong nhà hàng : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2007 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
363.709597 NG-B
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Độ, Nguyễn Ngọc Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
student learning development services academic writing
Năm XB:
2007 | NXB: Massey University press
Số gọi:
428 BO-N
|
Tác giả:
Natilene Bowker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kashmir : New voices, New Approaches /
Năm XB:
2006 | NXB: Lynne Rienner
Từ khóa:
Số gọi:
954.6053 SI-W
|
Tác giả:
Sidhu, Waheguru Pal Singh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vẽ kỹ thuật : Giáo trình dạy nghề /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
624.1 TR-Q
|
Tác giả:
PGS. Trần Hữu Quế; GVS. Nguyễn Văn Tuấn |
Tài liệu cung cấp các thông tin về vẽ kỹ thuật
|
Bản giấy
|
|
Vẽ nâng cao với CorelDraw 12 : Chuyên đề số 1 -9 -2005 /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
425/4484 TH-09
|
Tác giả:
Biên soạn: Phạm Quang Hân - Mai Thị Hải - Phạm Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Áp dụng quản lí tận thu để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của nhà hàng Oven D'or (Khách sạn Sheraton Hà Nội)
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 LE-N
|
Tác giả:
Lê Hồng Nhung; GVHD: Thầy Mai Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập vẽ kỹ thuật xây dựng /. 4, T.1 /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
624.076 DA-C
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Cự, Đoàn Như Kim. |
Gồm 4 loại bài tập vẽ công trình: Bản vẽ nhà, bản vẽ kết cấu thép, bản vẽ kết cấu bê tông cốt thép, bản vẽ kết cấu gỗ
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hồ Sĩ Cửu; Phạm Thị Hạnh |
Tài liệu cung cấp các thông tin về vẽ kỹ thuật
|
Bản giấy
|
||
Vẽ kỹ thuật có hướng dẫn ứng dụng Autocad
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
604.20285 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Văn Nhuần; Nguyễn Văn Tuấn |
Tài liệu cung cấp các thông tin về vẽ kỹ thuật có hướng dẫn ứng dụng autocad
|
Bản điện tử
|
|
An introduction to cognitive linguistics /
Năm XB:
2006 | NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
415 FR-U
|
Tác giả:
Friedrich Ungerer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế sản phẩm với Autodesk Inventor
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
005.368 NG-H
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Nguyễn Hữu Lộc; Nguyễn Trọng Hữu |
Trình bày các nội dung cơ bản nhất để thiết kế mô hình ba chiều cho sản phẩm; Các lệnh về file và thiết lập bản vẽ, công cụ vẽ phác, các lệnh vẽ...
|
Bản giấy
|