| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Các bài thực hành Word 2000 cho người làm văn phòng
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.15 LE-P
|
Tác giả:
Lê Hoàng Phong, Phương Mai |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Các bài thực hành Word 2000 cho người làm văn phòng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thành An; Hải Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Microsoft windows 2000 thực hành và ứng dụng : Cho người mới học đến người dùng thành thạo, Tự học tin học T.3 /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.37 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Microsoft windows 2000 thực hành và ứng dụng
|
Bản giấy
|
|
Thực trạng và một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty khách sạn du lịch Kim Liên
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TA-H
|
Tác giả:
Tăng Thanh Huyền, Vũ Chính Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Hồng Thái |
Nội dung sách cung cấp những kiến thức cơ bản về các phần tử tự động dùng trong ngành điện lực
|
Bản giấy
|
||
Metonymy in language and thought
Năm XB:
1999 | NXB: John Benjamins Publishing Company
Số gọi:
428 RA-C
|
Tác giả:
Cunter Radden |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Triết học mác Lênin :. Tập 2 : : Đại cương bài giảng dùng trong các trường đại học và cao đẳng từ năm học 1991-1992.
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
190.071 TRI
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Vocabulary in use : Upper Intermediate / An Effective self-study reference and practice for English learners /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell, Ellen Shaw |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Being Human: The Technological Extensions of the Body
Năm XB:
1999 | NXB: Agincourt/Marsilio,
Từ khóa:
Số gọi:
330 HO-J
|
Tác giả:
Houis, Jacques |
New technologies, from Virtual Reality to Artificially Aided Reproduction, are rapidly altering the scope of the human subject. This collection of...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Kiếm, Dương Anh Đức, Lê Đình Duy, Vũ Hải Quân |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cơ sở đồ họa máy tính
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Gia Hiểu |
Cuốn sách gồm 7 chương: mô hình ghép nối hệ thống mở; lớp vật lý; liên kết dữ liệu; mạng cục bộ; lớp mạng; lớp giao vận; mạng internet
|
Bản giấy
|
||
ADSL/VDSL principles : A practical and precie study of asymmetric digital subscriber lines and very high speed digital subscriber lines /
Năm XB:
1999 | NXB: Macmillan technical publishing
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 RA-U
|
Tác giả:
Dennis J. Rauschmayer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|