| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trần Bá Sơn |
Bao gồm 30 bài test, mỗi bài cung cấp dồi dào số lượng bài tập như: bài tập ngữ pháp, bài tập từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
|
Bản giấy
|
||
Ôn tập và kiểm tra tiếng Anh Quyển 10 : Phổ thông trung học /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), Nguyễn Hữu Cương, Trịnh Mai Hoa. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Ngọc Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
One page talent management: Eliminating complexity, adding value
Năm XB:
2010 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.301 MA-E
|
Tác giả:
Marc Effron |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ông cố vấn - hồ sơ một điệp viên Tập 1, Hoàng hôn những thiên thần
Năm XB:
2004 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
895.9223 HU-M
|
Tác giả:
Hữu Mai. |
Hoàng hôn những thiên thần bao gồm 23 chương với những câu chuyện ngắn
|
Bản giấy
|
|
Ông cố vấn - hồ sơ một điệp viên. Tập 2, Con kỳ nhông
Năm XB:
2004 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
895.9223 HU-M
|
Tác giả:
Hữu Mai. |
Con kỳ nhông bao gồm 24 chương và phụ lục: Chương I Hồng y Spellman; Chương II Đòn tối hậu; Chương III Thiệu-Kỳ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Notarius, Barbara |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Silberschatz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Operating Systems Design and Implementation : 3rd Edition /
Năm XB:
2006 | NXB: Pearson Education, Inc.
Số gọi:
005.43 TA-A
|
Tác giả:
Andrew S. Tanenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Operating systems: Internals and design principles
NXB: Pearson Education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
005.43 ST-W
|
Tác giả:
William Stallings |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William J. Stevenson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Operations audit : key to improved productivity & cost containment
Năm XB:
1987 | NXB: Alexander Hamilton Institute
Số gọi:
658.5 NO-J
|
Tác giả:
Nolan, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|