| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Vũ Trung Tạng |
Các mối quan hệ tương tác giữa cơ thể và môi trường. Định nghĩa cấu trúc của quần thể sinh vật và quần xã sinh vật. Hệ sinh thái, sinh quyển và các...
|
Bản giấy
|
||
Nghệ thuật chơi chữ trong ca dao và bình giảng ca dao
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
398.809597 TR-N
|
Tác giả:
Triều Nguyên |
Trình bày những vấn đề chung và những vấn đề cụ thể trong ca dao chơi chữ bằng phương tiện ngữ âm, từ vựng ngữ nghĩa, ngữ pháp, nói lái và so sánh...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jim Stovall, Chương Ngọc dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng Thái (sưu tầm và giới thiệu) |
Trình bày khái niệm về thiết kế nội thất, các yếu tố của thiết kế nội thất, phương pháp thiết kế và thể hiện nội thất cùng với một số ví dụ tiêu biểu
|
Bản giấy
|
||
Nét đẹp cuộc sống : Cho đi là cách để nhận lại /
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Phụ Nữ
Từ khóa:
Số gọi:
170 LE-T
|
Tác giả:
Lê Tiến Thành, Kiến Văn(biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng của thơ ca dân gian trong thơ Việt Nam hiện đại (Thơ cách mạng và kháng chiến 1945 - 1975)
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
895.92213409 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Hạnh |
Trình bày những nét cơ bản về thơ ca dân gian, ảnh hưởng của thơ ca dân gian đối với sự phát triển của thơ ca cách mạng, kháng chiến 1945 - 1975 và...
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán tiêu thụ và kết quả tiêu thụ sản phẩm tại xí nghiệp giấy Cường Thịnh
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Hải, PGS.TS Nguyễn Văn Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất tinh bột biến tính bằng phương pháp Enzim từ gạo có De 8 - 9
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thanh Hà, GVHD: ThS. Vũ Thị Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu nhân giống In Vito Sa nhân tím (Amonum Longiligulare T.L.WU)
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Phước Quý Long. GVHD: Trương Thị Bích Phượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất đồ hộp thịt nấu đông
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoàng Hà, GVHD: PGS.TS. Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật cư trú năm 2006 và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.59708 LUA
|
|
Trình bày nội dung luật cư trú năm 2006 với những qui định chung và qui định cụ thể về quyền trách nhiệm của công dân về cư trú, đăng ký thường...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất đồ hộp Cari bò
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-Y
|
Tác giả:
Bùi Hoàng Yến. GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|