Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 2357 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
English animal base metaphor and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LA-T
Tác giả:
Lâm Thị Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Misunderstanding in English and Vietnamese communication caused by some cultural differences
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Xuân Trường, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tiếng Anh trong dịch vụ giao thông tập 3
Năm XB: 2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 NG-Y
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến.
Những mẫu câu đơn giản dùng trong dịch vụ giao thông
Bản giấy
Listening skill's practical experiences
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LE-N
Tác giả:
Lê Thanh Nga, GVHD: Lê Phương Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Giáo trình ngân hàng trung ương
Năm XB: 2005 | NXB: Thống kê
Số gọi: 332.1 NG-D
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Duệ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển Việt - Anh : 205.000 từ /
Năm XB: 2005 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi: 495.9223 NG-A
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Ánh, Quang Hùng, Gia Huy, Trí Hạnh
Giới thiệu 205000 từ về mọi lĩnh vực với cách giải thích rõ ràng, trình bày dễ hiểu
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Countable nouns and uncountable nouns in English and in Vietnamese
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-H
Tác giả:
Đặng Thị Hoa, GVHD: Trần Lệ Dung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Minh Thuận
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Mã Thành Tài
Bao gồm các câu thường dùng trong các ngành kinh doanh hiện có tại Việt Nam cũng như trên thế giới, từ những câu nói mang tínha chất lịch sự, thân...
Bản giấy
The uses of English modal verbs in the eyes of Vietnamese students
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-T
Tác giả:
Hoàng Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A cultural and linguistic study of English and Vietnamese surnames
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LU-T
Tác giả:
Luu Phuong Thuy, GVHD: Duong Ky Duc
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English animal base metaphor and Vietnamese equivalents
Tác giả: Lâm Thị Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Misunderstanding in English and Vietnamese communication caused by some cultural differences
Tác giả: Nguyễn Xuân Trường, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tiếng Anh trong dịch vụ giao thông tập 3
Tác giả: Nguyễn Thành Yến.
Năm XB: 2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Những mẫu câu đơn giản dùng trong dịch vụ giao thông
Listening skill's practical experiences
Tác giả: Lê Thanh Nga, GVHD: Lê Phương Thảo
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giáo trình ngân hàng trung ương
Tác giả: PGS.TS Nguyễn Duệ
Năm XB: 2005 | NXB: Thống kê
Từ điển Việt - Anh : 205.000 từ /
Tác giả: Nguyễn Ngọc Ánh, Quang Hùng, Gia Huy, Trí Hạnh
Năm XB: 2005 | NXB: Từ điển Bách khoa
Tóm tắt: Giới thiệu 205000 từ về mọi lĩnh vực với cách giải thích rõ ràng, trình bày dễ hiểu
Countable nouns and uncountable nouns in English and in Vietnamese
Tác giả: Đặng Thị Hoa, GVHD: Trần Lệ Dung
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tiếng Hoa dùng trong kinh doanh
Tác giả: Mã Thành Tài
Năm XB: 2005 | NXB: Trẻ
Tóm tắt: Bao gồm các câu thường dùng trong các ngành kinh doanh hiện có tại Việt Nam cũng như trên thế...
The uses of English modal verbs in the eyes of Vietnamese students
Tác giả: Hoàng Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A cultural and linguistic study of English and Vietnamese surnames
Tác giả: Luu Phuong Thuy, GVHD: Duong Ky Duc
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×