| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Raspberry Pi for kids for dummies
Năm XB:
2015 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.1675 WE-R
|
Tác giả:
Wentk, Richard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hệ thống truyền hình vệ tinh DVB-S2
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Văn Nam; PGS.TS Đỗ Xuân Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Hoàng, Văn Cương |
Giới thiệu những vấn đề cơ bản về Excel và Tổ chức cơ sở dữ liệu kế toán; lâp hệ thống sổ kế toán tổng hợp; sổ kế toán chi tiết; hệ thống báo cáo...
|
Bản giấy
|
||
Các giải pháp an ninh cho mạng thông tin di động 3G WCDMA
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-B
|
Tác giả:
Trịnh Tiến Bình; TS Nguyễn Đăng Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study of syntactic and semantic features of the English Reporting verbs and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Thị Tuyết Nhung; Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tin học chuyên ngành Du lịch
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.0285 PH-H
|
Tác giả:
ThS Phạm Thị Thanh Hoan |
Trong sự phát triển của kinh tế tri thức hiện nay, không thể phủ nhận vai trò
của công nghệ thông tin. Đặc biệt lĩnh vực cơ sở dữ liệu...
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng Website quản lý tin tức Mezinh lấy tin tự động
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huệ, Mai Thị Bích Ngọc; GVHD: ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding intercultural communication Stella Ting-Toomey and Leeva C. Chung (2012, 2 nd ed.; 1 st ed. 2007)
Năm XB:
2015 | NXB: EQUINOX PUBLISHING
Số gọi:
428 UND
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thủ tục giải quyết tranh chấp lao động từ thực tiễn thực hiện tại Tòa án nhân dân Tỉnh Vĩnh Phúc
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Duyên Hoa; TS Nguyễn Triều Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phương pháp ứng dụng giải thuật di truyền cho bài toán xếp thời khóa biểu tín chỉ
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 DU-B
|
Tác giả:
Dương Chí Bằng; PGS.TSKH. Nguyễn Cát Hồ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về giao dịch bảo đảm trong hợp đồng tín dụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện tại Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 TH-T
|
Tác giả:
Thịnh Quang Trung; TS Vũ Thị Hồng Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống thư viện trực tuyến cho trung tâm tin học VN-Soft
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Mẫn, Nguyễn Khắc Hùng; GVHD: PGS. TS. Nguyễn Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|