| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn viết thư bằng tiếng Anh trong các tình huống kinh doanh : Song ngữ /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Ngô Doãn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn Viết thư tiếng Anh trong Khoa học và kinh doanh
Năm XB:
2004 | NXB: Mũi Cà Mau
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-T
|
Tác giả:
Lê Minh Triết; Lê Ngọc Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Huyền thoại mẹ và tín ngưỡng phồn thực trong văn hoá dân gian Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Thời đại
Số gọi:
394.09597 TR-L
|
Tác giả:
Trần Gia Linh |
Phân tích nguồn gốc hình thành và hình tượng huyền thoại mẹ dân gian; tín ngưỡng phồn thực, dấu ấn thiêng liêng trong đời sống văn hoá; tín ngưỡng...
|
Bản giấy
|
|
Idioms containing the words denoting weather in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Thị Dung; Assoc. Prof. Hoang Tuyet Minh |
This thesis conducts a study of syntactic, semantic and stylistic features of idioms containing the words denoting weather with reference to their...
|
Bản điện tử
|
|
Idioms denoting feelings and emotions in English and in Vietnamese
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Huong; GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms, proverbs relating to birds in English and Vietnamese
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hồng Hà; Supervisor: Dr. Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Pham Thi Hong Ha; GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
IEEE Standard for Software Quality Assurance Processes
Năm XB:
2014 | NXB: The Institute of Electrical and Electronics Engineers, Inc.
Số gọi:
005.14 SO-I
|
Tác giả:
Software & Systems Engineering Standards Committee of the IEEE Computer Society |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
University of Cambridge |
International English language testing system
|
Bản giấy
|
||
IELTS Practice now : Practice in Listening, Reading, Writing and Speaking for the IELTS Test /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 GI-C
|
Tác giả:
Carol Gibson, Wanda Rusek and Anne Swan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IELTS strategies for study : International English language testing system /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 GA-M
|
Tác giả:
Michael Garbutt, Kerry O'Sullivan, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|