| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Sayling Wen, Chủ biên: TS. Nguyễn Thành Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay người quản lí Nghệ thuật quản trị bán hàng
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.81 RO-C
|
Tác giả:
Rbert J.Calvin |
Nghệ thuật quản trị bán hàng
|
Bản giấy
|
|
Hội họa và nghệ thuật trang trí : Tìm hiểu và thực hành /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
701 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thủy Tuân |
Cuốn sách dẫn dắt người đọc vào thế giới của nghệ thuật hội họa và trang trí, trau dồi kiến thức kinh nghiệm đồ họa, tập biểu đạt tự do những hiện...
|
Bản giấy
|
|
Xử lý nước thải sinh hoạt quy mô nhỏ và vừa : Dùng cho sinh viên đại học các ngành xây dựng cơ bản /
Năm XB:
2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
628.4 TR-H
|
Tác giả:
Trần Đức Hạ |
Cơ sở khoa học công nghệ và xây dựng trạm xử lý nước thải quy mô nhỏ và vừa. Xử lý nước thải bằng phương pháp cơ học. Các công trình xử lý nước...
|
Bản giấy
|
|
Bí quyết để thành đạt : Cuốn sách cẩm nang quý giá về cuộc sống giành cho mọi đối tượng /
Năm XB:
2002 | NXB: Thông tấn
Từ khóa:
Số gọi:
158 SC-H
|
Tác giả:
Bodo Schaefer; Trần Hậu Thái dịch |
Cuốn sách khắc họa ba mươi bí quyết nghệ thuật sống, là cách tính toán khôn ngoan nhất của người thành đạt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elisabeth, Harden |
Trình bày các bước vẽ hoa, giải thích các màu vẽ...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình công nghệ các sản phẩm từ sữa
Năm XB:
2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
637.10711 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thi Liên Thanh, Lê Văn Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basic tactics for listening : Luyện kỹ năng nghe tiếng Anh /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 RI-J
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Nguyễn Minh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Ngọc Tú chủ biên, Lê Văn Chứ, Đặng Thị Thu, Phạm Quốc Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Biểu, Tử Văn Mặc |
Giới thiệu các loại thuốc thử hữu cơ dùng trong phòng thí nghiệm. Công thức hoá học, tính chất phản ứng, ứng dụng của các loại thuốc thử
|
Bản giấy
|
||
Noteworthy : Tài liệu luyện kỹ năng nghe hiểu và ghi chú tiếng Anh /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LI-P
|
Tác giả:
Phyllis L. Lim, William Smalzer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Quang Vinh (c.b), Tôn Đại, Trần Hùng, Nguyễn Luận |
kiến trúc acropole
|
Bản giấy
|