| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng hệ thống từ điển MULTIMEDIA thuật ngữ tin học trực tuyến (Dạng WEB) với tích hợp công nghệ J2ME cho điện thoại di động
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thảo; Nguyễn Thế Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Eleine P. Maimon, Janice Peritz, Kathleen Yancey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mastering type : the essential guide to typography for print and web design /
Năm XB:
2012 | NXB: How Books,
Từ khóa:
Số gọi:
686.22 BO-D
|
Tác giả:
Denise Bosler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
HBR guide to getting the right work done
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.11 HBR
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Áp dụng marketing nội bộ nhằm cung cấp nâng cao chất lượng phục vụ tại khách sạn Authentic Hanoi Boutique Hotel
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Diệp; GVHD: Phạm Lê Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu sơ đồ chữ ký điện tử ELGAMAL và lập trình ứng dụng để xác thực việc trao đổi dữ liệu qua mạng
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Linh, Th.S Đặng Văn Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Công nghệ lên men
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
664 LU-P
|
Tác giả:
PGS. TS. Lương Đức Phẩm |
Giới thiệu về vi sinh vật và lên men. Nước và nguyên liệu trong sản xuất lên men. Enzyme vi sinh vật và công nghệ lên men. Sản xuất rượu - cồn...
|
Bản giấy
|
|
Lập trình trao đổi công văn, giấy tờ, lịch làm việc giữa các phòng ban trong một công ty
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thành; Lê Quang Trung; Trần Hoài Nam; Bạch Quốc Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ đúng - từ sai : Right word wrong word, Các từ và cấu trúc tiếng anh thường nhầm lẫn khi sử dụng /
Năm XB:
2012 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
86/198 TKYB-02
|
Tác giả:
L.G.Alexander |
Gồm các từ, các cấu trúc tiếng Anh hay nhầm lẫn trong tiếng Anh được sắp xếp theo trật tự A, B, C... kèm theo các bài trắc nghiệm.
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng cổng thông tin và ứng dụng phương pháp gợi ý cho khách du lịch
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-K
|
Tác giả:
Trịnh Đình Khởi, KS Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp phân tích chất lượng và tính toán hiệu quả các hệ thống nhiệt - lạnh
Năm XB:
2012 | NXB: Bách khoa
Số gọi:
621.56 PH-T
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Văn Tuỳ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|