| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Eureka! The book of inventing : How to succeed with your ideas adn inventions /
Năm XB:
1994 | NXB: Headline book publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
607 SY-B
|
Tác giả:
Bob Symes President of the Institute of Patentees and Inventos, Robin Bootle |
For the general reader the book is an enthusiastic, practical and splendidly entertaining account of inventing to day, illustrated with dozens of...
|
Bản giấy
|
|
Booktwo of object-oriented knowledge: The Working Object
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 HE-B
|
Tác giả:
Brian Henderson-Sellers, J.M. Edwards |
Gồm: Foreword; Preface; Glossary of technical terms; Glossary of abbreviations...
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay pháp luật dành cho giám đốc
Năm XB:
1993 | NXB: Nxb, Tp. Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
343.08 SOT
|
Tác giả:
Sưu tầm và hệ thống hoá: Luật gia Mạc Hoa, Thanh Tịnh |
Cuốn sách được xây dựng trên cơ sở hệ thống hoá các quy định của pháp luật Việt Nam có liên quan đến: thành lập, tổ chức hoạt...
|
Bản giấy
|
|
The bond market : Trading and risk management /
Năm XB:
1993 | NXB: Business one irwin
Từ khóa:
Số gọi:
332.64 RA-C
|
Tác giả:
Christina I.Ray |
Gồm 3 phần: The trading instruments, the players, the rules; Bond pricing and forecasting...
|
Bản giấy
|
|
Thuật ngữ thiết yếu về kinh tế thị trường
Năm XB:
1993 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
330.122014 NG-H
|
Tác giả:
PGS.PTS.Nguyễn Đình Hương chủ biên. Phạm Văn Minh, Nguyễn Mạnh Quân, Cao Thúy Xiêm. |
Tài liệu cung cấp các thuật ngữ thiết yếu về kinh tế thị trường.
|
Bản giấy
|
|
Foundations of Knowledge Acquisition : Machine Learning
Năm XB:
1993 | NXB: Kluwer Academic Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
519.682 ME-A
|
Tác giả:
Alan L. Meyrowitz, Susan Chipman |
One of the most intriguing questions about the new computer technology that has appeared over the past few decades is whether we humans will ever...
|
Bản giấy
|
|
Telecommunications networking and internet Glossary
Năm XB:
1993 | NXB: Aerican Library Association,
Số gọi:
621.382 MA-G
|
Tác giả:
George S.Manchovec |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Object-Oriented GUI Application Development
Năm XB:
1993 | NXB: PTR Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.11 LE-G
|
Tác giả:
Lee, Geoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cost effective use of computer aided technologies and integration methods in small and medium sized companies
Năm XB:
1993 | NXB: Pergamon
Số gọi:
005.13 KO-P
|
Tác giả:
P.Kopacek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Đặng Đình Đào, PTS. Hoàng Đức Thân. |
Trình bày bản chất, vai trò của thương mại trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp thương mại, quản lý và điều tiết kinh doanh thương mại và...
|
Bản giấy
|
||
Intermadiate microeconomics: A modern approach
Năm XB:
1993 | NXB: Norton & company, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
338.5 HA-V
|
Tác giả:
Hal R.Varian |
Intermadiate microeconomics
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành Kế toán các đơn vị sản xuất kinh doanh : Áp dụng hệ thống tài khoản kế toán Thống nhất ban hành theo QĐ-212 TC-CĐKT ngày 15-12-1989 của Bộ trưởng Bộ Tài chính /
Năm XB:
1993 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
657 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Huyên ; Nguyễn Việt |
Một số vấn đề cơ bản về kế toán: Bảng tổng kết tài sản; tài khoản và hệ thống tài khoản; nguyên tắc kế toán kép, định khoản, kết chuyển tài khoản;...
|
Bản giấy
|