| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
John R.Boatright |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Oxford English for information technology
Năm XB:
2006 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428.24 GL-E
|
Tác giả:
Eric H.Glendinning |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Land Law Reform : Achieving Development Policy Objective
Năm XB:
2006 | NXB: The World Bank
Số gọi:
343 BR-J
|
Tác giả:
Bruce, John W |
Land Law Reform: Achieving Development Policy Objectives examines the widespread efforts to reform land law in developing countries and countries...
|
Bản giấy
|
|
Đạt hiệu quả tối ưu trong công việc
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 SEY
|
Tác giả:
John Seymour , Martin Servington ; Vũ Hương, Nguyễn Văn Quì dịch và biên soạn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategy winning in the marketplace : Core Concepts Analytical Tools Cases /
Năm XB:
2006 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 AR-T
|
Tác giả:
Thompson, Arthur A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Virtual Reality
Năm XB:
2004 | NXB: Springer-Verlag London,
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 VI-J
|
Tác giả:
John Vince |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammatical categories and cognition : A case study of the liguistic relativity hypothesis
Năm XB:
2004 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
415 LU-J
|
Tác giả:
Lucy A John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Huấn luyện nhân viên = : Coaching Successfully /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.304 EAT
|
Tác giả:
John Eaton;Roy Johnson;Hoàng Ngọc Tuyến dịch |
Tài liệu cung cấp các thông tin về huấn luyện nhân viên
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Langan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ten skills you really need to succeed in college : Atlantic Cape Community College /
Năm XB:
2003 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
378.1 LA-N
|
Tác giả:
Langan, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Bowker, Nguyễn Đức Tư, Quỳnh Hải Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Let's listen : Bài tập luyện nghe tiếng Anh /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MC-J
|
Tác giả:
John McClintock and Borje Stern; Minh Thu giới thiệu và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|