| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Những quy tắc để trẻ thông minh và hạnh phúc : Giai đoạn 0-5 tuổi /
Năm XB:
2011 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
649 ME-J
|
Tác giả:
John Medina, Nguyễn Kim Diệu dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Operations audit : key to improved productivity & cost containment
Năm XB:
1987 | NXB: Alexander Hamilton Institute
Số gọi:
658.5 NO-J
|
Tác giả:
Nolan, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John W. Newstrom |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Organizing successful tournaments : Your complete guide for team and individual sports competition /
Năm XB:
1999 | NXB: Human Kinetics Publishers
Số gọi:
796.06 BY-L
|
Tác giả:
Byl, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford dictionary of modern slang
Năm XB:
1990 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.03 SI-M
|
Tác giả:
John Simpson ; John Ayto |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford English for information technology
Năm XB:
2006 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428.24 GL-E
|
Tác giả:
Eric H.Glendinning |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford guide to English grammar
Năm XB:
1994 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
425 JO-E
|
Tác giả:
John Eastwood |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển kỹ năng lãnh đạo : Develop your Leadership Skills /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.4 AD-A
|
Tác giả:
John Adair; Bích Nga, Lan Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John C.Maxwell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phrasal Verb Organiser : With mini- dictionary /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 FO-J
|
Tác giả:
Flower John, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Langan, Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Planning a successful future : Managing to be wealthy for individuals and their advisors /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
332.02401 SE-J
|
Tác giả:
John E. Sestina |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|