| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình hệ thống thông tin quản lý : Dành cho cao học và nghiên cứu sinh /
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
658 HA-T
|
Tác giả:
PGS.TS.Hàn Viết Thuận |
Lý thuyết cơ bản về hệ thống thông tin quản lý. Phân tích, thiết kế hệ thống, cài đặt hệ thống, hiệu quả kinh tế của hệ thống thông tin quản lí....
|
Bản giấy
|
|
Từng bước khám phá an ninh mạng tìm tìm lại password & phương pháp phục hồi an toàn dữ liệu
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
006.8 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Đình Cường chủ biên; Phương Lan hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Quản trị kinh doanh khách sạn
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
338.4071 NG-M
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Văn Mạnh; Th.S Hoàng Thị Lan Hương |
Giới thiệu những vấn đề cơ bản về lĩnh vực quản trị kinh doanh khách sạn: quản trị cơ sở vật chất kỹ thuật, đầu tư xây dựng và phát triển khách...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Công, Phan trọng Phức (đồng chủ biên), Ngô Trí Tuệ.. |
Tổng quan về hạch toán kế toán. Hệ thống phương pháp của hạch toán kế toán. Hệ thống tài khoản kế toán. Bảng cân đối tài khoản và bảng cân đối kế...
|
Bản giấy
|
||
Nghệ thuật thương thuyết : How to negotiate effectively /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.452 OL-I
|
Tác giả:
David Oliver ; Việt Hà , Lan Nguyên |
Cuốn sách trình bày các nguyên tắc thương lượng, chiến thuật, biện pháp đối phó các quy tắc nhượng bộ và thương lượng, cách xử lý bế tắc, đặt câu...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Biên soạn: Đặng Dương Quang Anh, Vũ Quốc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How to master skills for the TOEFL IBT speaking : Basic /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PUT
|
Tác giả:
Michael A. Putlack, Will Link,Stephen Poirier ; Lê Huy Lâm chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Robocon ươm mầm những ước mơ : Theo dự án FPT Đơn vị bảo trợ Công nghệ Robocon 2007 /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn học
Từ khóa:
Số gọi:
895.922803 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Minh Hằng (chủ biên) |
895.922803
|
Bản giấy
|
|
How to master skills for the TOEFL IBT speaking: Intermediate
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 PUT
|
Tác giả:
Michael A. Putlack, Will Link,Stephen Poirier ; Lê Huy Lâm chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mã hoá thông tin với Java Tập 1:, Java căn bản
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
005.82 BU-K
|
Tác giả:
Bùi Doãn Khanh; Nguyễn Đình Thúc. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The Busy Coder's Guide to Android Development
Năm XB:
2008 | NXB: CommonsWare, LLC,
Số gọi:
005.276 MU-M
|
Tác giả:
Mark L. Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng ra quyết định = Decision making : Các giải pháp kinh doanh hiệu quả và thực tiễn nhất /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.403 KYN
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu biên dịch; Đỗ Thanh Năm hiệu đính |
Trình bày một quy trình quyết định hợp lí bao gồm các công cụ giúp đánh giá, lựa chọn những phương án tốt nhất để đạt được mục tiêu. Hạn chế nhược...
|
Bản điện tử
|