| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Chí Bền,...(et.all) |
Bài viết về Tết, các lễ hội cổ truyền, lễ hội thờ cá voi/ cá ông
|
Bản giấy
|
||
Annual review of scalable computing. Vol 2 /
Năm XB:
2000 | NXB: Singapore University Press; World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
004 YC-K
|
Tác giả:
Yuen Chung Kwong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern Experimental Biochemistry
Năm XB:
2000 | NXB: Addison Wesley Longman
Từ khóa:
Số gọi:
572.028 BO-R
|
Tác giả:
Boyer Rodney |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Special Edition Using Java Server Pages and Servlets
Năm XB:
2000 | NXB: QUE
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 WU-M
|
Tác giả:
Mark Wutka |
Nội dung gồm: Basic java server pages, core components in- depth...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn ôn thi môn kinh tế chính trị Mác-Lênin
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
335.43 HUO
|
Tác giả:
Trung tâm bồi dưỡng cán bộ giảng dạy lý luận Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh |
Các câu hỏi - đáp sát yêu cầu của chương trình bộ môn Kinh tế chính trị học Mác - Lênin: Sự ra đời và phát triển của kinh tế chính trị học, vai trò...
|
Bản giấy
|
|
Triết học mác Lênin :. Tập 1 : : Đại cương bài giảng dùng trong các trường đại học và cao đẳng từ năm học 1991-1992.
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
190.071 TRI
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn ôn thi môn triết học Mác - Lênin
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
335.411 HUO
|
Tác giả:
Trung tâm bồi dưỡng cán bộ giảng dạy lý luận Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh |
Gồm 82 câu hỏi đáp trình bày một cách hệ thống, cô đọng những vấn đề lí luận cốt lõi của nội dung giáo trình triết học Mác-Lênin
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Stephen J. Bigelow |
Bao gồm: CST Certification,, Disclaimer and cautions, Introduction...
|
Bản giấy
|
||
TMN - Telecommunications Management Network : TMN architectures, interfaces, and latest advances; ASN.1, GDMO, and TMN management protocols; TMN for wireless and broadband. /
Năm XB:
1999 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
621.382 UD-D
|
Tác giả:
Divakara K. Udupa |
Bao gồm 3 phần: TMN concepts; TMN information model and protocols; TMN applications...
|
Bản giấy
|
|
Triết học mác Lênin :. Tập 2 : : Đại cương bài giảng dùng trong các trường đại học và cao đẳng từ năm học 1991-1992.
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
190.071 TRI
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William L.Wolfe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
William J.Stanton, Rosann Spiro |
This book has 5 parts: introduction to sales force maangement plan on this book; organizing, staffing and training a sales force; directing sales...
|
Bản giấy
|