| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tin học ứng dụng thành thạo Oracle 9i Tập 2 : Quản trị cơ sở dữ liệu. /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.7 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Minh; Nguyễn Thiên Bằng, Hiệu đính: Phương Lan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Khánh |
Cuốn sách khái quát tín ngưỡng dân gian của Việt Nam. Đó là các tục lệ, hội hè, lễ tết được diễn ra hằng năm như tục thờ cũng tổ tiên, tục thờ Tứ...
|
Bản giấy
|
||
Tín ngưỡng người Raglai ở Khánh Hoà
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
390.0959756 CH-T
|
Tác giả:
Chamaliaq Riya Tỉenq, Trần Kiêm Hoàng |
Tìm hiểu về tộc người Raglai trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam. Tín ngưỡng và một số nghi lễ chính của người Raglai ở Khánh Hoà. Vijơu - một...
|
Bản giấy
|
|
Tín ngưỡng, tôn giáo và lễ hội dân gian Hà Tây
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Thức, GS.TSKH. Tô Ngọc Thanh |
Cuốn sách này nói về: Tín ngưỡng dân gian Hà Tây, Một số tôn giáo ở Hà Tây, Lễ hội dân gian Hà Tây.
|
Bản giấy
|
|
Tinh chế protein dung hợp SUMO INTERLEUKIN-11 người tái tổ hợp được biểu hiện trong chủng ESCHERICHIA COLI
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phùng Thị Trang; TS Lê Thị Thu Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
TMN - Telecommunications Management Network : TMN architectures, interfaces, and latest advances; ASN.1, GDMO, and TMN management protocols; TMN for wireless and broadband. /
Năm XB:
1999 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
621.382 UD-D
|
Tác giả:
Divakara K. Udupa |
Bao gồm 3 phần: TMN concepts; TMN information model and protocols; TMN applications...
|
Bản giấy
|
|
Today's moral issues : classic and contemporary perspectives /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
170 BO-D
|
Tác giả:
[edited by] Daniel Bonevac. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tối ưu hóa môi trường lên men tạo chất hoạt hóa bề mặt sinh học của một số chủng nấm men biển bằng phương pháp kế hoạch hóa thực nghiệm
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thanh Hoàng,GVHD: TS. Lại Thúy HIền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
topic: difficulties faced by sophomores at the faculty of english, hanoi open university when learning phrasal verbs
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trăm lẻ một kinh nghiệm làm nhà : Hướng dẫn dành cho chủ nhà /
Năm XB:
2004 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
690 NG-N
|
Tác giả:
Ngô Huy Nam |
Tài liệu cung cấp 101 kinh nghiệm làm nhà
|
Bản giấy
|
|
Tranh sơn khắc"Lễ hội". Tem bưu chính"Nhạc cung đình Huế"
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 LE-N
|
Tác giả:
Lê Lan Nhi, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Transients in Electrical systems : Analysis, recognition, and mitigation /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.31921 DA-J
|
Tác giả:
Das, J. C |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|