| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hà Văn Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trevor Linsley, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn ôn tập môn Triết học Mác - Lê Nin
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
335 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Văn Hùng; Vương Tất Đạt; Mai Văn Bính; Phạm Kế Thể |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trung tâm bồi dưỡng cán bộ giảng dạy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Elliotte Rusty Harold |
Gồm: XML Basics, Advanced XML, Practical XML, ...
|
Bản giấy
|
||
Tìm hiểu pháp lệnh cán bộ, công chức
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.01 TOH
|
Tác giả:
Tô Tử Hạ ; Phan Hữu Tích, Trần Đình Huỳnh, Nguyễn Hữu Khiến, Nguyễn Văn Thất, Tạ Ngọc Hải |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Tìm hiểu pháp lệnh cán bộ, công chức
|
Bản giấy
|
|
Pháp lệnh chống tham nhũng và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.06 PHA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Loui Sizaret |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
410 Selection of English Essays : Student's book /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-N
|
Tác giả:
Trần Công Nhàn, Lê Trần Doanh Trang, Ban biên dịch Interaction. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammar Troublesports : An editing Guides /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 RA-A
|
Tác giả:
Raimes, Ann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Triết học mác Lênin :. Tập 1 : : Đại cương bài giảng dùng trong các trường đại học và cao đẳng từ năm học 1991-1992.
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
190.071 TRI
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Triết học mác Lênin :. Tập 2 : : Đại cương bài giảng dùng trong các trường đại học và cao đẳng từ năm học 1991-1992.
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
190.071 TRI
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|