| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Tom Cole, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình triết học Mác - LêNin
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
190.071 GIA
|
Tác giả:
Biên soạn: Nguyễn Duy Quý |
Gồm triết học và vai trò của nó trong đời sống xã hội, khái lược về lịch sử triết học trước Mác, sự ra đời và phát triển của triết học Mác - Lênin,...
|
Bản giấy
|
|
Tục lệ cưới gả, tang ma của người Việt xưa
Năm XB:
1999 | NXB: Thuận Hóa
Từ khóa:
Số gọi:
390.09597 PH-T
|
Tác giả:
Phan Thuận Thảo |
Cuốn sách khái quát nét văn hóa độc đáo của người Việt xưa. Đó là những tục lệ cưới gả, tang ma của dân tộc Việt.
|
Bản giấy
|
|
Selected Topics : High-Intermediate/ Listening / Comprehension /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 KI-E
|
Tác giả:
Ellen Kisslinger, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Kế Bính |
Cuốn sách này trình bày tương đối đầy đủ về các phong tục tập quán cũ của nước Việt. Mô tả từng tập tục, gốc tích, phong tục trong gia tộc, phong...
|
Bản giấy
|
||
Please write : Kỹ năng viết câu dành cho người bắt đầu học tiếng Anh /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 AC-P
|
Tác giả:
Patricia Ackert, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp lệnh bảo vệ bí mật nhà nước và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.01 PHA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Survivable Networks Algorithms for Diverse Routing
Năm XB:
1999 | NXB: Kluwer Academic
Số gọi:
004.6 BH-R
|
Tác giả:
Ramesh Bhandari |
Nội dung gồm: Preface, Further Research, Reference, Index...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình môn nghiệp vụ lễ tân : Lưu hành nội bộ /
Năm XB:
1999 | NXB: Trường trung học nghiệp vụ du lịch Hà Nội
Số gọi:
647.94 TR-D
|
Tác giả:
Trịnh Xuân Dũng ( chủ biên), Đỗ Thị Minh ( biên soạn) |
Cuốn sách là tài liệu tham khảo cho cán bộ, nhân viên đang làm việc tại khách sạn, cung cấp những kiến thức về nghiệp vụ lễ tân trong khách sạn
|
Bản giấy
|
|
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Pháp lệnh du lịch
|
Bản giấy
|
||
The cell phone handbook: Everything you wanted to know about wireless telephony (but didn't know who or what to ask)
Năm XB:
1999 | NXB: Aegis Publishing Group, Ltd.
Từ khóa:
Số gọi:
384.5 PE-S
|
Tác giả:
Penelope Stetz |
This book will give you solid understanding of wireless technologies so you can make an informed pruchase decision the next time you buy wireless...
|
Bản giấy
|
|
English sample tests Tập 2 : for non-language students /
Năm XB:
1999 | NXB: Thế giới Publishers
Số gọi:
428.0076 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Quang, Lương Công Tiến. |
Gồm những kiến thức phổ thông về sinh hoạt, chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học, xã hội, gia đình và nhà trường vv.vv.
|
Bản giấy
|