| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Săn học bổng : Đích đến của tôi phải là nước Mỹ /
Năm XB:
2014 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
378 VU-Q
|
Tác giả:
Vương Quyên, Phạm Thị Thanh Vân dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mechele Verdelhan-Bourgade; Michel Verdelhan; Philippe Dominique |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
E.F Dood |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Second Edition 600 essential words for the TOEIC = : Kỳ thi trắc nghiệm tiếng Anh trong giao tiếp Quốc tế /
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LOU
|
Tác giả:
Dr. Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Linda lee ; Erik gundersen. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Select readings = : Luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng anh /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 LEE
|
Tác giả:
Linda Lee; Erik Gundersen; Hồng Đức giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Đức Chung, GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
James R. Hurford |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sevaral ways in paraphrasing for third year student
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngân, GVHD: Trần Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Several skills in translating economic news
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Thị Hồng Hạnh, GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Several techniques in translating economic news
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-Y
|
Tác giả:
Trương Thị Yến, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Several techniques in translating English sport news
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Văn Hùng, GVHD: Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|