| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Several techniques in translating political news from English into Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Vương Hiển, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael Pederson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ship or Sheep? : An intermediate pronunciation course /
Năm XB:
1999 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
421.52 BAK
|
Tác giả:
Ann Baker |
Gồm những bài học rèn luyện kỹ năng phát âm tiếng Anh có kèm theo đĩa CD thực hành
|
Bản giấy
|
|
Ship or sheep? : An intermediate pronunciation course.
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
421.52 BAK
|
Tác giả:
Baker, Ann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Shortening a contrastive anslysis with their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Truong Thi Thuy, GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Shortening in English and its equivalent in Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TH-M
|
Tác giả:
Thái Thị Phương Minh, GVHD: Đặng Trần Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Simple sentences in English and comparison between English simple sentences and Vietnamese ones
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Thị Vân Anh, GVHD: Đặng Trần Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoang Thai Son, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
So sánh cách xưng hô thân tộc trong tiếng Việt và tiếng Hán /
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NT-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay Anh - Mỹ đối chiếu : Các từ ngữ tiếng Mỹ thông dụng nhất /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Trẻ TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Tri Nhiệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay các cách diễn đạt đặc ngữ trong đàm thoại tiếng Anh
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận (Biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|