| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bài tập ghép câu tiếng Anh : Sentence Matching /
Năm XB:
2002 | NXB: Nxb ĐHQG TP. Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Tân Lực |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh dành cho giới Doanh nghiệp
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh; Nguyễn Thành Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
350 Bài tập Sơ cấp có hướng dẫn Văn phạm tiếng Pháp kèm lời giải
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
445 350
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Working Week : Spoken business English with a lexical appoach /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AN-D
|
Tác giả:
Anne Watson-Delestree; Jimmie Hill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tuyết Anh |
Bao gồm 29 truyện ngắn của các tác giả nữ
|
Bản giấy
|
||
Tuyển chọn các dạng bài tập tiếng Anh tập 4 : Ngữ Pháp, Từ Vựng, Cấu trúc...Luyện thi Đại học - Bồi Dưỡng học sinh giỏi /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 VO-T
|
Tác giả:
Võ Nguyễn Xuân Tùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ôn tập và kiểm tra tiếng Anh Quyển 10 : Phổ thông trung học /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), Nguyễn Hữu Cương, Trịnh Mai Hoa. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sharon Weiner Green; Ira K.Wolf; Nguyễn Văn Phước, Lê Hiền Thảo, ban biên dịch First news. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Quang Liêm; Nam Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Quyền |
Nội dung gồm ký hiệu phiên âm - chủ âm của chữ - ngữ điệu của câu
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lưu Văn Hy, Thanh Hoa, Thanh Loan |
Gồm 50 bức thư nổi tiếng trên thế giới
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Martin Hewings, Đào Tuyết Thảo (dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|