| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nụ cười nước Anh : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 HI-L
|
Tác giả:
L.A. Hill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nữ hoàng Ai Cập : Tham vọng, sắc đẹp và tình yêu /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Thanh Hóa
Từ khóa:
Số gọi:
893 NUH
|
Tác giả:
Thế Anh, Minh Châu dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nhiều tác giả |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nuclear medicine and PET/CT : technology and techniques technology and techniques /
Năm XB:
2012 | NXB: Elsevier/Mosby
Từ khóa:
Số gọi:
616.07575 CH-P
|
Tác giả:
[edited by] Paul E. Christian, Kristen M. Waterstram-Rich |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nước Mỹ ngày nay : Sách nâng cao trình độ Tiếng Anh /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
813 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nước Nga - 2050 chiến lược đột phá cách tân
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
320.51 KU-B
|
Tác giả:
B.N. Kudức, Yu.V.Yakovéts, Người dịch: Nguyễn Quốc Thao... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nuôi cấy tế bào thận khỉ tiên phát để sản xuất vacxin bại liệt
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Thu Hương, GVHD: TS. Nguyễn Đăng Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nuôi cấy và nghiên cứu độc tính, độc tố của một số chủng vi khuẩn lam độc phân lập trong phòng thí nghiệm
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-M
|
Tác giả:
Trần Thị Miên, GVHD: TS Đặng Hoàng Phước Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nuôi cấy, lên men, tách chiết các chất có hoạt tính kháng sinh, kháng ung thư của chủng nấm vân chi
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Kim Dung, GVHD. TS. Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nuôi cấy, nên men các hợp chất có hoạt tính kháng sinh từ chủng nấm C2 phân lập từ cây thuốc
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-C
|
Tác giả:
Trần Thị Bảo Châu, GVHD: TS. Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nuôi trồng nấm sò, linh chi quy mô nhỏ và triển vọng phòng trừ bệnh nấm thường gặp nhờ vi sinh vật đối kháng
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Việt Hương, GVHD: TS Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|