| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
PGS.TS. Đỗ Huy Giác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Bá Dương, TS. Đức Uy |
Cuốn sách khái quát những vấn đề chung của tâm lý học kinh doanh, vấn đề con người trong kinh doanh và các đặc điểm tâm lý khách...
|
Bản giấy
|
||
Thanh toán quốc tế
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
332.155 NG-D
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Đăng Dờn |
Tổng quan về hoạt động ngân hàng thương mại, giới thiệu và phân tích các thị trường ngoại hối, tỷ giá hối đoái, thị trường hối đoái giao ngay, thị...
|
Bản giấy
|
|
Unique taboos in communication with ASEAN tourists : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hải , Vũ Bích Lan ; GVHD: Trần Nguyệt Quế |
Unique taboos in communication with ASEAN tourists
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Kim Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hoạt động quản trị nhân lực tại khách sạn Hilton Hanoi Opera thực trạng và một số giải pháp hoàn thiện
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Thị Cẩm Nhung, Nguyễn Phương Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Môi trường và giáo dục bảo vệ môi trường : Dùng cho các trường đại học - cao đẳng khối sư phạm /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
363.7 LE-K
|
Tác giả:
Lê Văn Khoa(chủ biên), Phan Văn Kha, Phan Thị Lạc |
Trình bày các vấn đề chung về khoa học môi trường, sinh thái quyển và các kiểu hệ sinh thái chính, tài nguyên thiên nhiên, tác động của con người...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình lên men lactic trong sản xuất tương đặc truyền thống
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TA-P
|
Tác giả:
Tạ Thị Phương, GVHD: Nguyễn Thị Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Kim Dũng ; Phạm Văn Minh , Hồ Đình Bảo |
Tổng quan về kinh tế học vi mô. Cung cầu và độ co giãn của cung - cầu. Lí thuyết về hành vi người tiêu dùng và về doanh nghiệp. Cấu trúc thị...
|
Bản giấy
|
||
Wary meyer's tossed & Found : Unconventional design from cast-offs /
Năm XB:
2009 | NXB: Stewart, Tabori & Chang
Số gọi:
745.5 WA-R
|
Tác giả:
Linda&John Meyers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số đánh giá và góp ý cho việc tổ chức năm du lịch quốc gia
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 HA-A
|
Tác giả:
Hà Thị Lan Anh, Mai Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân giống cây ban nhật (Hypericum Perforatum) bằng phương pháp In Vitro
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Châm. GVHD: Trần Thị Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|