| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nuôi trồng và sử dụng nấm ăn - nấm dược liệu
Năm XB:
2003 | NXB: Nghệ An
Từ khóa:
Số gọi:
635.8 NG-D
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Hữu Đống; CN Đinh Xuân Linh, CN Huỳnh Thị Dung |
Cung cấp cơ sở khoa học và tình hình sản xuất nấm ở Việt Nam và 1 số nước trên thế giới. Những hiệu quả kinh tế, kĩ thuật trồng các loại nấm chủ...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Melvin H. Williams, Dawn E. Anderson, Eric S. Rawson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Wendy J. Schiff, MS, RDN |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ô nhiễm không khí và xử lý khí thải /. Tập 1, Ô nhiễm không khí và tính toán khuếch tán chất ô nhiễm /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
628.53 TR-C
|
Tác giả:
Trần Ngọc Chấn. |
Sách bao gồm các vấn đề về nguồn gốc ô nhiễm không khí, tác hại của các chất ô nhiễm, khuếch tán chất ô nhiễm trong khí quyển và công nghệ xử lý...
|
Bản giấy
|
|
Ô nhiễm không khí và xử lý khí thải /. Tập 2, Cơ học về bụi và phương pháp xử lý bụi /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
628.53 TR-C
|
Tác giả:
Trần Ngọc Chấn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ô nhiễm không khí và xử lý khí thải /. Tập 3, Lý thuyết tính toán và công nghệ xử lý khí độc hại /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
628.53 TR-C
|
Tác giả:
Trần Ngọc Chấn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thiệu Lục; Mênh Mông dịch |
Phân tích những yếu tố, tác nhân gây ô nhiễm trong cuộc sống hàng ngày, môi trường đô thị và cuộc sống hiện đại như tiếng ồn, điện từ trường, không...
|
Bản giấy
|
||
Ô nhiễm nước thải chăn nuôi lợn sau xử lý BIOGAS tại huyện Thạch Thất - Hà Nội và một số biện pháp xử lý cải thiện
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Minh; TS Đào Thị Hồng Vân; TS Lương Hữu Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Setrag Khoshafian |
Gồm: introduction, object-oriented concepts, persistence...
|
Bản giấy
|
||
Object-Oriented Databases : Asemantic data model approach /
Năm XB:
1992 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.75 GR-D
|
Tác giả:
Peter M.D.Gray, Norman W.Paton... |
Nội dung gồm: overview of semantic data modeling...
|
Bản giấy
|
|
Object-Oriented GUI Application Development
Năm XB:
1993 | NXB: PTR Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.11 LE-G
|
Tác giả:
Lee, Geoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Object-Oriented Methods : Pragmtic Considerations /
Năm XB:
1996 | NXB: Prentice Hall PTR
Từ khóa:
Số gọi:
005.12 MA-J
|
Tác giả:
James Martin and James J. Odell |
Nội dung gồm: Methodology, Oo diagramming techniques...
|
Bản giấy
|