| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kỹ thuật nuôi chim yến - Khoa học và thực tiễn
Năm XB:
2015 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
636.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Hữu Hoàng (ch.b.), Lương Công Bình, Võ Văn Cam... |
Tổng quan hệ thống phân loại, đặc điểm sinh học, sự phát triển của nghề nuôi chim yến; tìm hiểu kỹ thuật nuôi chim yến, bao gồm: Kỹ thuật ấp nở và...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Quý Phúc; GVHD: Ts. Trịnh Quang Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỹ thuật OFDM và ứng dụng trong truyền hình số DVB-T
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DA-T
|
Tác giả:
Đào Duy Thắng; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Quốc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật OFDM và ứng dụng trong truyền hình số mặt đất
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Trung, GVHD: TS Nguyễn Nam Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật pha chế Cocktail và 1001 công thức chọn lọc
Năm XB:
1998 | NXB: Trường trung học nghiệp vụ du lịch Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
641.8 NG-R
|
Tác giả:
Nguyễn, Xuân Ra ( Xuân Vũ ) |
Cuốn sách trình bày về những tiêu chuẩn, một số chỉ dẫn nhận biết và cách tính hàm lượng rượu, kỹ thuật pha chế, phân loại rượu...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật phân tích cảm quan thực phẩm
Năm XB:
2010 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
664 HA-T
|
Tác giả:
Hà Duyên Tư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật phân tích và thiết kế hệ thống thông tin hướng cấu trúc
Năm XB:
2008 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
004.2 LE-P
|
Tác giả:
TS. Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kỹ thuật phay : Giáo trình cho học viên, học sinh, công nhân các ngành kỹ thuật, kinh tế, sư phạm thuộc hệ đào tạo /
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
671.5 NG-D
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Tiến Đào; TS. Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kỹ thuật phòng chống rủi ro trên thị trường tiền tệ;thị trường ngoại hối và kim loại quý
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
338.5 LE-H
|
Tác giả:
Lê Văn Hinh ; Dương Thị Phượng dịch và biên soạn. |
Cuốn sách trình bày các công cụ phòng tránh rủi ro trên thị trường tiền tệ, ngoại hối và kim loại quỹ và kỹ thuật dự đoán tỷ giá hối đoái
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật ra quyết định quản trị : Dùng trong quản trị điều hành sản xuất kinh doanh /
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Thủy, Đồng Thị Thanh Phương, Nguyễn Việt Ánh, Trần Thị Việt Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đào Văn Hiệp |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kỹ thuật robot
|
Bản giấy
|
||
Kỹ thuật sản xuất dược phẩm. Tập 2, Kỹ thuật sản xuất thuốc bằng phương pháp sinh tổng hợp : : Sách đào tạo dược sĩ đại học, mã số: Đ.20.Z.09 /
Năm XB:
2007 | NXB: Y học
Từ khóa:
Số gọi:
615 TU-K
|
Tác giả:
B.s.: Từ Minh Koóng (ch.b.), Đàm Thanh Xuân |
Tổng quan về công nghệ sinh học. Giới thiệu về công nghệ sinh học, nguyên liệu, kỹ thuật lên men, kỹ thuật sản xuất enzym, sản xuất protein đơn...
|
Bản giấy
|