| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
New interchange Tập 2 : English for international communication /
Năm XB:
2003 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 RIC
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ Internet
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597099 QUY
|
|
Tài liệu cung cấp cac thông tin về Quy định pháp luật về quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ Internet
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngô Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Helen Moss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Toàn, Nguyễn Hùng |
Cuốn sách được chia làm 3 chương. Chương 1 giới thiệu căn bản Internet và trình duyệt Web. Chương 2 tìm tin - tra cứu - biên dịch trục tuyến....
|
Bản giấy
|
||
Dining room and banquet management
Năm XB:
2003 | NXB: Thomson Learning, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 AN-S
|
Tác giả:
Anthony J.Strianese, Pamela P.Strainese |
Inside these pages, the authors emphasize service aspects that will distinguish an outstanding guest experience and a successful food service...
|
Bản giấy
|
|
New headway 3 : Intermediate : : Student's book /
Năm XB:
2003 | NXB: Oxford
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 SOA
|
Tác giả:
Liz and John Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Etourism : information technology for strategic tourism management /
Năm XB:
2003 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
338.48 BU-D
|
Tác giả:
Dimitrios Buhalis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introductory course for the TOEFL test : Preparation for the computer and paper tests /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 PH-D
|
Tác giả:
Deborah Phillips, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng mô hình ba chiều và bản vẽ kỹ thuật bằng Inventor
Năm XB:
2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
604.2 PH-H
|
Tác giả:
Phan Đình Huấn chủ biên , Tôn Thất Tài |
Giới thiệu phần mềm Autodesk Inventor. Cong cụ vẽ phác, vẽ phác 3-D. Xây dựng mô hình. Lệnh Extrude, lệnh Revolve,.. thiết kế kim loại tấm. Lắp...
|
Bản giấy
|
|
Raise the issues an Integrated Approach to Critical Thinking
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 CA-N
|
Tác giả:
Carol Numrich |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Noam Chomsky |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|