| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Leifer, Jack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
500 English Idiomatic expressions in current use 2
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Xuân Huy; Minh Khiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tall buildings of Asia & Australia
Năm XB:
2001 | NXB: The images publishing group Pty Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
720.483095 GE-B
|
Tác giả:
Georges Binder |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Designing Corporate identity : Graphic design as a business strategy
Năm XB:
2001 | NXB: Pat matson knapp
Số gọi:
720 DES
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Internet - Những địa chỉ bạn cần biết : Du lịch - Giảo trí - Thể thao /
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Số gọi:
004.67 ELI
|
Tác giả:
Nhóm tác giả Elicom |
Nội dung gồm: các tổ chức tại Việt Nam, tin tức, báo chí, văn hóa, nghệ thuật...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Food product development
Năm XB:
2001 | NXB: Woodhead publishing limited and CRC Press LLC,
Từ khóa:
Số gọi:
664 MA-E
|
Tác giả:
Mary Earle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Niên giám trang vàng địa chỉ Internet : World wide web yellow pages /
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
050 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Sanh Phúc , Trương Thanh Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert J. Dixson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Intermediate composition pracice: Book 2 : A text for Students of English as a Second Language /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 BL-L
|
Tác giả:
Linda Lonon Blanton, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Bao gồm các đoạn văn mẫu, hướng dẫn phân tích đoạn văn. Các bài tập về từ vựng, ngữ pháp, sắp xếp ý và đề bài dêd nghị cho từng chủ đề.
|
Bản giấy
|