| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Management and marketing : With mini-dictionary of 1000 common terms /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 MA-I
|
Tác giả:
Ian Mackenzie, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Drew Rodgers, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for International Commerciall Law
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Danh Nho dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Web Enabled Commercial Applications Development Using... - HTML, DHTML, Javascript, Perl CGI 2nd ed
Năm XB:
2002 | NXB: BPB
Từ khóa:
Số gọi:
005.5311 BA-I
|
Tác giả:
Ivan Bayross. |
Nội dung gồm: HTML, Javascript, Dynamic HTML...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm, Đình Quyền |
Cuốn sách này được trình bày theo thể loại thực hành và được sắp xếp theo thứ tự abc. Đối tượng sử dụng là những học sinh, sinh viên có trình độ...
|
Bản giấy
|
||
Cùng cười với internet : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
2002 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
495 VO-L
|
Tác giả:
Võ Đặng Việt Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Danh Nho dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Test your English vocabulary in use : Upper - intermadiate /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge BEC Vantage : Self-study edition / Practice tests from the university of Cambridge local examinations syndicate. /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New interchange Tập 1 : English for international communication /
Năm XB:
2002 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 RIC
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|