| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Phư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Candid science V : conversations with famous scientists
Năm XB:
2005 | NXB: Imperial College Press
Số gọi:
509 BA-H
|
Tác giả:
Balazs Hargittai, István Hargittai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cấu kiện bê tông và bê tông cốt thép đúc sẵn - Phương pháp thí nghiệm gia tải để đánh giá độ bền, độ cứng và khả năng chống nứt : =Reinforced concrete and prefabricated concrete building products - Loading test method for assessment of strength, rigidity and crack resistance /
Năm XB:
2014 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
693.5440218 CÂU
|
Tác giả:
TCVN 9347 : 2012 |
TCVN 9347:2012 bao gồm các quy định về phạm vi áp dụng, tài liệu viện dẫn, thuật ngữ định nghĩa, những quy định chung, lấy mẫu thí nghiệm, thiết bị...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cây đàn then người Tày & bài hát dân gian
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
781.629597 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Triều Ân s.t., phiên âm, dịch thuật, giới thiệu |
Giới thiệu cây đàn then - nhạc cụ người Tày; nội dung và phân loại bài hát then dân gian; những bài hát then dân gian tiêu biểu
|
Bản giấy
|
|
Challenging the traditional axioms
Năm XB:
2005 | NXB: John Benjamins Publishing Company
Từ khóa:
Số gọi:
418.02 PO-N
|
Tác giả:
Nike K. Pokorn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chất lượng kinh doanh thẻ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - chi nhánh Hồng Hà
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Huế; PGS.TS Đinh Đăng Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Chế tạo cánh tay Robot ứng dụng sản xuất thẻ thông minh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-H
|
Tác giả:
Lê Văn Huy; PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Chech your Vocabulary for English for the IELTS Examination : A workbook for Students /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 RA-W
|
Tác giả:
Rawdon Wyatt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chia sẻ tâm hồn & quà tặng cuộc sống. 2 : : Condensed chicken soup for the soul /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
158.1 CA-J
|
Tác giả:
Jack Canfield |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chiến lược định hướng trong một thế giới mới phức hợp. Tập 3 /
Năm XB:
2023 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
658 DU-T
|
Tác giả:
TS. Dương Thu; Nguyễn Thu Thảo(Dịch giả) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chiến lược phát triển giáo dục trong thế kỷ XXI : Kinh nghiệm của các quốc gia /
Năm XB:
2002 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
373.246 CHI
|
Tác giả:
Bộ giáo dục đào tạo |
Trình bày một số vấn đề lý luận và thực tiễn giáo dục, quản lý giáo dục và phát triển nguồn nhân lực: triết lí mới về xã hội và nền giáo dục hiện...
|
Bản giấy
|