| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Gentzler, Edwin Charles |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Geoff Martz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Karen Lurie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
George S. Miller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Elizabeth Rollins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Criminological theory : Readings and Retrospectives /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
364.01 HE-I
|
Tác giả:
Copes, Heith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Crisis Investing for the Rest of the '90s
Năm XB:
1993 | NXB: Birch Lane Press Book,
Số gọi:
332.6 DOC
|
Tác giả:
Douglas Casey |
Crisis Investing for the Rest of the '90s is a clear and practical book telling how you can join them. Here ar some of the money-making and helpful...
|
Bản giấy
|
|
Critical discourse analysis of gender inequality in sport-related articles in the NewYork times online newspaper
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Anh; Supervisor: Dr. Le Thi Minh Thao |
This study examines the language used by The New York Times online newspaper in the representation of athletes in the coverage of the Olympics...
|
Bản giấy
|
|
Critical discourse analysis. The critical study of language
Năm XB:
1995 | NXB: Routledge
Số gọi:
306.4 FA-N
|
Tác giả:
Norman, Fairclough |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cross-cultural pragmatics. The semantics of human interaction
Năm XB:
1991 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
306.44 WI-A
|
Tác giả:
Anna Wierzbicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cuốn sách hoàn hảo về ngôn ngữ cơ thể
Năm XB:
2021 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
153.6 ALL
|
Tác giả:
Allan; Barbara Pease; Lê Huy Lâm dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Danh ngôn thế giới : Song ngữ/Tiếng Anh thực hành /
Năm XB:
1995 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
495 VU-H
|
Tác giả:
Vương Trung Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|