| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Nam Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Các hình thức diễn xướng dân gian ở Bến Tre
Năm XB:
2010 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 LU-H
|
Tác giả:
Lư Hội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tục ngữ, câu đố, trò chơi trẻ em Mường
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
398.2 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thiện (Sưu tầm, biên dịch, giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rick Rogers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những chuyện kể về Bác Hồ với giáo dục thế hệ trẻ
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 NHU
|
Tác giả:
Phan Tuyết, Bích Diệp tuyển chọn |
Cuốn sách là tập hợp những câu chuyện kể về cuộc đời và sự nghiệp cách mạng của chủ tịch Hồ Chí Minh ...
|
Bản giấy
|
|
Emergency medical technician : EMT in action /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
616.025 AE-B
|
Tác giả:
Aehlert, Barbara |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional Android Application Development
Năm XB:
2009 | NXB: Wiley Publishing, Inc
Số gọi:
005.3 ME-R
|
Tác giả:
Reto Meier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New venture creation : Entrepreneurship for the 21 st century /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.1141 TI-J
|
Tác giả:
Timmons, Jeffry A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu lên men tổng hợp kháng sinh nhờ xạ khuẩn Streptomyces 119.112
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu lên men tổng hợp kháng sinh nhờ xạ khuẩn Streptomyces 119.23
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DU-C
|
Tác giả:
Dương Thị Kim Chung, GVHD: Cao Văn Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lady Borton, Hữu Ngọc |
Culture schoplar Huu Ngoc and American writer Lady borton have brought us the first series of bilinggual handbooks on Vietnamese culture. These...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu lên men sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 117.2.23
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hùng Luân,GVHD: Ts. Cao Văn Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|