| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
C. J. Brumfit & R. A. Carter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Allen, R.E |
The Oxford Spelling Dictionary is intended primarily to be a quick and easy source of information about the spelling and inflexion of words. It...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ziegler, Philip |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Randorph Quirk |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John. A. S. Read |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Computer Modelling Of Mathematical Reasoning
Năm XB:
1983 | NXB: Academic Press
Số gọi:
511.3 BU-A
|
Tác giả:
Alan Bundy |
Nội dung gồm: 5 phần: Formal notation, Uniform proof procedures...
|
Bản giấy
|
|
Trends in language syllabus design
Năm XB:
1983 | NXB: Singapore University Press
Từ khóa:
Số gọi:
418.007 RE-J
|
Tác giả:
John A.S Read |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality assurance in research and development
Năm XB:
1983 | NXB: Marcel dekker
Số gọi:
658.570287 RO-G
|
Tác giả:
Roberts, George W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Frank Press, Raymond Siever |
Earth
|
Bản giấy
|
||
Food and beverage security : = A manual for restaurants, hotels, and clubs /
Năm XB:
1982 | NXB: CBI Publishing Company
Số gọi:
647.95068 NI-J
|
Tác giả:
Ninemeier, Jack D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Refining composition skills : Rhetoric and Grammar for ESL students /
Năm XB:
1982 | NXB: Macmillan Publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
428 SM-R
|
Tác giả:
Regina L. Smalley, Mary K. Ruetten |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Economic Control of Quality of Manufactured Product
Năm XB:
1980 | NXB: D.Van Nostrand Company
Từ khóa:
Số gọi:
519.4 SH-A
|
Tác giả:
W.A.Shewhart |
Nội dung gồm: Introduction, ways of expressing quality of product...
|
Bản giấy
|