| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu hiệu quả phòng trừ bệnh héo xanh cây trồng của một số chủng vi khuẩn nội sinh đối kháng sau bảo quản
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 CH-Y
|
Tác giả:
Chu Thị Hoàng Yến, GVHD:Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập vi khuẩn nội sinh trong cây thông Mã Vĩ có khả năng ức chế nấm Fusarium Oxysporum
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hồng Hạnh, GVHD: Phạm Quang Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Animal cell technology : From biopharmaceuticals to gene therapy /
Năm XB:
2008 | NXB: Taylor & Francis Group
Số gọi:
660.6 CA-L
|
Tác giả:
Leda dos Reis Castilho, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to master skills for the TOEFL IBT speaking : Basic /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 MIT
|
Tác giả:
Arthur H. Mitch, Denise McCormack, Jasmine C. Swaney ; Lê Huy Lâm dịch và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và tuyển chọn các chủng vi tảo biển Nannochloropsis làm thức ăn cho ấu thể tu hài tại Vân Đồn, Quảng Ninh
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Thị Bích Ngọc, GVHD: Nguyễn Thị Hài Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng phương pháp sinh học phân tử " Đa dạng độ dài các đoạn cắt hạn chế ( RFLP)" trong xác định Genotyp chủng virut sởi vacxin
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Thủy, GVHD: Lê Thị Kim Tuyến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Shana Norris |
Cuốn sách viết về 4 nhân vật với các tâm trạng vui buồn của giới trẻ
|
Bản giấy
|
||
Sinh trưởng và phát triển vi khẩn Lam dưới các nồng độ photpho và nito khác nhau trong phòng thí nghiệm
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DI-D
|
Tác giả:
Đinh Đức Hoàng, GVHD: Đặng Hoàng Phước Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. Tạ Văn Đĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu xử lý nước thải làng nghề tái chế giấy thôn Đào Xá - xã Phong Khê - huyện Yên Phong - tỉnh Bắc Ninh bằng phương pháp tyển nổi
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-A
|
Tác giả:
Đặng Thị Kim Anh,GVHD: Vũ Thị Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hà Sơn, Gia Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How to master skills for the TOEFL IBT speaking : Basic /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PUT
|
Tác giả:
Michael A. Putlack, Will Link,Stephen Poirier ; Lê Huy Lâm chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|