| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình điện tử: Kỹ thuạt chế biến món ăn
Năm XB:
2005 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
641.5 KTCB
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch, trường cao đẳng du lịch Hà Nội |
Trình bày khái quát về thực phẩm và kỹ thuật sơ chế; trang thiết bị, dụng cụ dùng trong nhà bếp; kỹ thuật cắt thái - tỉa hoa trang trí....
|
Bản giấy
|
|
Bill Gates và sự tạo ra đế chế Microsoft : National bestseller /
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
338.4 WA-J
|
Tác giả:
James Wallace, Jim Erickson ; Phương Thuý dịch |
Những trang viết về Bill Gates-người sáng lập Microsoft ghi lại bước đường công danh của ông cùng với tập thể những cộng sự xuất sắc đã lập nên...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thí nghiệm điện công nghiệp
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
624 HUO
|
Tác giả:
Đại học quốc gia TP.HCM |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiệp vụ về công tác tổ chức nhà nước
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
352.209597 TO-H
|
Tác giả:
B.s.: Tô Tử Hạ (ch.b.), Trần Hữu Thắng, Nguyễn Văn Dấu... |
Trình bày phương pháp, trình tự để thực hiện việc thành lập, tổ chức hoạt động, sáp nhập, giải thể các loại hình tổ chức. Công tác nhân sự trong...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elliotte Rusty Harold |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sáng tác trang phục lễ hội lấy cảm hứng từ áo dài Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 TR-D
|
Tác giả:
Trương Quang Diệu, PGS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some suggestions to improve reading skills for the third year students at Faculty of English HOU
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Nguyễn Thế Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The comparison between English noun phrases and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-O
|
Tác giả:
Nguyen Thi Kim Oanh, GVHD: Dang Quoc Tuan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tố chất người lãnh đạo hoạch định chiến lược
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
658.4 TH-L
|
Tác giả:
Thùy Linh, Lã Hùng biên soạn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Learning vocabulary through reading books, especially novels
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-P
|
Tác giả:
Doan Thi Bich Phuong, GVHD: Nguyen Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sách chuyên khảo các mô hình tăng trưởng kinh tế
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
338.91 TR-Đ
|
Tác giả:
Trần Thọ Đạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A cultural and linguistic approach to English words "head" and "foot" and their equivalents in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyen Ngoc Lam, GVHD: Duong Ky Duc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|