| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tế Hanh về tác gia và tác phẩm
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
895.922 MA-L
|
Tác giả:
Mã Giang Lân tuyển chọn và giới thiệu. |
Tập hợp những bài phê bình, phân tích, đánh giá về một chặng đường thơ, từng tập thơ, bài thơ cụ thể của Tế Hanh và một số bài viết khắc hoạ chân...
|
Bản giấy
|
|
Tế trời, đất, tiên, tổ, mại nhà xe dân tộc Mường
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
394.597 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thiện (Sưu tầm, biên dịch và giới thiệu) |
Tế Trời, Đất, Tiên, Tổ, Mại nhà xe là một cuộc mo, diễu hành quanh nhà táng, qua nhiều đêm. Là biểu tượng vũ trụ và đạo hiếu Mường
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ann Văn Nghiễn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Teach English a training course for teachers trainer's Handbook
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
428.2407 DO-A
|
Tác giả:
Adrian Doff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teach yourself visually HTML5 : The fast and Easy Way to Learn /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
006.74 MI-W
|
Tác giả:
Mike Wooldridge |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teach yourself visually more jewelry making : Techniques to take your projects to the next level /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
745.5942 MI-F
|
Tác giả:
Chris Franchetti Michaels |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David M. Sadker, Karen R. Zittleman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Teachers, schools, and society : a brief introduction to education a brief introduction to education David Miller Sadker, Karen R. Zittleman. /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
370.973 SA-D
|
Tác giả:
David Miller Sadker, Karen R. Zittleman. |
Combining the brevity of a streamlined Introduction to Education text with the support package of a much more expensive book, the brief edition of...
|
Bản giấy
|
|
Teaching and learning English via the internet
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-H
|
Tác giả:
Cao Thi Ngoc Ha, GVHD: Tran Duc Vuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Basil Hatim |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Teaching English language learners through technology
Năm XB:
2009 | NXB: Routledge
Số gọi:
420.7812 ER-T
|
Tác giả:
Tony Erben, Ruth Ban, Martha Castañeda |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teaching English vocabulary at high school
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Huong, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|