| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Some linguistic features of titles in English and Vietnamese films, a contrasive analysis
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hảo, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng tiếng Anh trong E-mail cá nhân và công việc
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Gồm 20 bài ngữ pháp, 20 bài luyện đọc viết, 20 bài luyện nói và 15 bài luyện nghe
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Biên dịch: ThS. Ngô Hồng Cương |
Tài liệu cung câp các thông tin về mạng internet không dây
|
Bản giấy
|
||
A cultural study of English cocktail words in tourism and hotels
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Lan Anh, GVHD: Dương Kỳ Đức, Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá năng lực nhân viên : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 LAN
|
Tác giả:
Ken Langdon, Christina Osborne |
Cuốn sách này trang bị cho bạn đọc tất cả các kỹ năng, kỹ thuật cần thiết để thực hiện thành công công tác đánh giá nhân viên đồng thời giải thích...
|
Bản giấy
|
|
Introduction to transformational grammar
Năm XB:
2004 | NXB: University of Massachusetts at Amherst
Số gọi:
401.43 JO-K
|
Tác giả:
Kyle Johnson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp nâng cao chất lượng của dịch vụ VoIP
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Ngô Trần Ánh, GS.TS. Nguyễn Ngọc Lâm, KS. Nguyễn Tấn Thịnh... |
Doanh nghiệp và môi trường hoạt động của doanh nghiệp; Những vấn đề cơ bản của quản lý doanh nghiệp; Marketing; Quản lý sản xuất; Quản lý nhân lực;...
|
Bản giấy
|
||
Hoàn thiện công tác lập và phân tích báo cáo tài chính tại công ty thông tin di động VMS
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Thu, GVC Phan Thanh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi IELTS phát triển Ý và Từ vựng
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 CA-C
|
Tác giả:
Carolyn Catt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding Spoken English : a focus on everyday language in context /
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 BO-S
|
Tác giả:
Boyer Susan, Nguyễn Thành Yến ( Giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|