| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tang lễ cổ truyền các dân tộc thiểu số ở Việt Nam : Tang lễ người M'Nông RLăm ở Uôn Dlei, thị trấn Liên Sơn, huyện Lak, tỉnh Dak Lak; nghi lễ tang ma cổ truyền người Cao Lan; tang lễ người Thái trắng /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá dân tộc
Số gọi:
398.209597 Y-B
|
Tác giả:
Y Tuyn Bing; Lê Mai Oanh; Lương Thị Đại |
Cuốn sách này nói về tang lễ người M'Nông RLăm ở Uôn Dlei, thị trấn Liên Sơn, huyện Lak, tỉnh Dak Lak; nghi lễ tang ma cổ truyền người Cao Lan;...
|
Bản giấy
|
|
The effects of memory strategy training on ESP students' vocalbulary acquisition. The case of eletronics and telecomunication students at FET- HOU
Năm XB:
2011 | NXB: Hanoi University
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vu Thi Phuong Hoa, GVHD: Le Van Canh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Langan, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Johnson I.Agbinya |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Duy trì và mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm tại công ty TNHH Cát Lâm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Thị Hà, GS.TS Đỗ Hoàng Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Translation and Cultural Identity : Selected Essays on Translation and Cross-Cultural Communication /
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
428 MU-M
|
Tác giả:
Micaela Muñoz-Calvo and Carmen Buesa-Gómez |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu công nghệ Windows Communication Foundation và xây dựng ứng dụng quản lý nhân viên
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-D
|
Tác giả:
Đoàn Mạnh Đức, KS.Phạm Công Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Distance education technologies in Asia
Năm XB:
2010 | NXB: International Development Research Center
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 BA-G
|
Tác giả:
Baggaley, Jon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng xử lý lặp lại 1-Methylcyclopropene đến chất lượng bảo quản hoa địa lan cắt
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Trang. GVHD: Nguyễn Thu Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Proteomics : Principles and Applications /
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NA-M
|
Tác giả:
Nawin Mishra |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Policy and Practice in Asian Distance education
Năm XB:
2010 | NXB: International Development Research Center
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 BE-L
|
Tác giả:
Belawati, Tian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
communication between cultures
Năm XB:
2010 | NXB: Wadsworth, Cengage learning,
Từ khóa:
Số gọi:
303.48 SA-L
|
Tác giả:
Larry A. Samovar, Richard E. Porter & Edwin R. McDaniel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|