| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình trang thiết bị điện : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
671.5071 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Chất |
Trang bị điện các máy cắt gọt kim loại; các thiết bị gia nhiệt và luyện kim; các máy nâng vận chuyển
|
Bản giấy
|
|
Prebiotics : Development & Application /
Năm XB:
2006 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 GL-G
|
Tác giả:
Glenn Gibson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Communicative language teaching today
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0071 RI-J
|
Tác giả:
Jack C. Richards |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Production of high-content galacto-oligosaccharide by enzyme catalysis and fermentation with Kluyveromyces marxianus
Năm XB:
2006 | NXB: Springer
Số gọi:
660.6 CH-C
|
Tác giả:
Chao. Chun Cheng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Communicative Language Teaching Today
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0071 CR-J
|
Tác giả:
Jack C. Richards |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
On Location 2, Student Book : Reading and Writing for Success in the Content Areas.
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
919 BY-T
|
Tác giả:
Bye, Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình vật liệu may : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
646.4 TR-B
|
Tác giả:
Trần Thủy Bình chủ biên, Lê Thị Mai Hoa |
Trình bày về nguyên liệu may, lý giải định nghĩa, kiểu dệt cùng tính chất sử dụng của các loại vải dệt kim và dệt thoi. Giới thiệu phân loại tính...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carr, Sandra Deacon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Some solutions to surmount the seasonality in CatBa tourism
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 KH-Q
|
Tác giả:
Khuc Ngoc Quynh; GVHD: MR. Ha Thanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thị Kim Dung; GVHD: GS.TS. Lê Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Smart Antennas for Wireless Communications : with MATLAB /
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 GR-F
|
Tác giả:
Frank B. Gross |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of Wireless communication
Năm XB:
2005 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DA-T
|
Tác giả:
David Tse; Pramod Viswanath |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|