| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Being mentored : Getting what you need. The practical guide series /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
371.102 VI-C
|
Tác giả:
Garavuso, Vicki |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David M. Sadker, Karen R. Zittleman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Intercultural communication in contexts
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
303.482 JU-D
|
Tác giả:
Martin, Judith N. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Writing that works communicating effectively on the job
Năm XB:
2010 | NXB: Bedford/St.Martin's
Từ khóa:
Số gọi:
808 OL-W
|
Tác giả:
Walter E. Oliu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Collocations Extra Multi-level activities for natural English
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 EL-W
|
Tác giả:
Elizabeth Walter; Kate Woodford |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gamble, Teri Kwal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Unique taboos in communication with Asean Tourists : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hải, Vũ Bích Lan; GVHD: Trần Nguyệt Quế |
Unique taboos in communication with Asean Tourists
|
Bản giấy
|
|
Curriculum guidelines for english training in tourism vocational training in Vietnam
Năm XB:
2009 | NXB: Vietnam human resources development in tourism project
Từ khóa:
Số gọi:
428 VI-T
|
Tác giả:
Vietnam human resources development in tourism project |
Curriculum guidelines for english training in tourism vocational training in Vietnam
|
Bản giấy
|
|
Nguyên lý cắt : Dùng trong các trường Trung cấp chuyên nghiệp /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
671.53 HO-D
|
Tác giả:
TS. Hoàng Văn Điện; ThS. Nguyễn Xuân Chung; ThS. Phùng Xuân Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Unique taboos in communication with ASEAN tourists : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hải , Vũ Bích Lan ; GVHD: Trần Nguyệt Quế |
Unique taboos in communication with ASEAN tourists
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
A. Koford |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu quy trình sơ chế và bảo quản súp lơ xanh dạng cắt ( fresh-cut)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-U
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Uyên, GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|