Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 261 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Garavuso, Vicki
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Teachers, schools, and society
Năm XB: 2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 371.102 SA-D
Tác giả:
David M. Sadker, Karen R. Zittleman
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Intercultural communication in contexts
Năm XB: 2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 303.482 JU-D
Tác giả:
Martin, Judith N.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Walter E. Oliu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Collocations Extra Multi-level activities for natural English
Năm XB: 2010 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 420 EL-W
Tác giả:
Elizabeth Walter; Kate Woodford
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Communication works
Năm XB: 2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi: 302.2 KW-A
Tác giả:
Gamble, Teri Kwal
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Unique taboos in communication with Asean Tourists : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB: 2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 910.072 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hải, Vũ Bích Lan; GVHD: Trần Nguyệt Quế
Unique taboos in communication with Asean Tourists
Bản giấy
Curriculum guidelines for english training in tourism vocational training in Vietnam
Năm XB: 2009 | NXB: Vietnam human resources development in tourism project
Số gọi: 428 VI-T
Tác giả:
Vietnam human resources development in tourism project
Curriculum guidelines for english training in tourism vocational training in Vietnam
Bản giấy
Nguyên lý cắt : Dùng trong các trường Trung cấp chuyên nghiệp /
Năm XB: 2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi: 671.53 HO-D
Tác giả:
TS. Hoàng Văn Điện; ThS. Nguyễn Xuân Chung; ThS. Phùng Xuân Sơn
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Unique taboos in communication with ASEAN tourists : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB: 2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 910.072 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hải , Vũ Bích Lan ; GVHD: Trần Nguyệt Quế
Unique taboos in communication with ASEAN tourists
Bản giấy
Laugh out Loud Cats Sell out
Năm XB: 2009 | NXB: Abrams ComicArts,
Số gọi: 741.5 KO-A
Tác giả:
A. Koford
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Uyên, GVHD: Cao Văn Hùng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Teachers, schools, and society
Tác giả: David M. Sadker, Karen R. Zittleman
Năm XB: 2010 | NXB: McGraw Hill
Intercultural communication in contexts
Tác giả: Martin, Judith N.
Năm XB: 2010 | NXB: McGraw Hill
Collocations Extra Multi-level activities for natural English
Tác giả: Elizabeth Walter; Kate Woodford
Năm XB: 2010 | NXB: Cambridge University Press
Communication works
Tác giả: Gamble, Teri Kwal
Năm XB: 2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Unique taboos in communication with Asean Tourists : Nghiên cứu khoa học /
Tác giả: Nguyễn Thị Thanh Hải, Vũ Bích Lan; GVHD: Trần Nguyệt Quế
Năm XB: 2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tóm tắt: Unique taboos in communication with Asean Tourists
Curriculum guidelines for english training in tourism vocational training in Vietnam
Tác giả: Vietnam human resources development in tourism project
Năm XB: 2009 | NXB: Vietnam human resources...
Tóm tắt: Curriculum guidelines for english training in tourism vocational training in Vietnam
Nguyên lý cắt : Dùng trong các trường Trung cấp chuyên nghiệp /
Tác giả: TS. Hoàng Văn Điện; ThS. Nguyễn Xuân Chung; ThS. Phùng Xuân Sơn
Năm XB: 2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Điện tử Chi tiết
Unique taboos in communication with ASEAN tourists : Nghiên cứu khoa học /
Tác giả: Nguyễn Thị Thanh Hải , Vũ Bích Lan ; GVHD: Trần Nguyệt Quế
Năm XB: 2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tóm tắt: Unique taboos in communication with ASEAN tourists
Laugh out Loud Cats Sell out
Tác giả: A. Koford
Năm XB: 2009 | NXB: Abrams ComicArts,
Nghiên cứu quy trình sơ chế và bảo quản súp lơ xanh dạng cắt ( fresh-cut)
Tác giả: Nguyễn Thị Uyên, GVHD: Cao Văn Hùng
Năm XB: 2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×